mediaeval

/,medi'i:vəl/ Cách viết khác : (medieval) /,medi'i:vəl/
tính từ
  1. (thuộc) thời Trung cổ; kiểu trung cổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mediaeval"

mediaeval
A knight rides through a mediaeval castle courtyard.