medieval
/,medi'i:vəl/ Cách viết khác : (medieval) /,medi'i:vəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thời Trung cổ: Chỉ những gì liên quan đến giai đoạn lịch sử ở châu Âu từ khoảng thế kỷ 5 đến thế kỷ 15 sau Công nguyên.
- Kiểu trung cổ, lỗi thời: Dùng để mô tả những điều gì đó cổ hủ, lạc hậu hoặc có tư tưởng không còn phù hợp với thời hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Medieval architecture, like castles and cathedrals, is very impressive. (Kiến trúc thời Trung cổ, như các lâu đài và nhà thờ, rất ấn tượng.)
- His views on management are positively medieval! (Quan điểm của anh ta về quản lý thật sự là lỗi thời!)
- We studied medieval history last semester. (Chúng tôi đã học lịch sử Trung cổ học kỳ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"medieval mindset/attitude": tư duy/tư tưởng trung cổ, lạc hậu.
- Their medieval attitude towards women's rights is unacceptable in the 21st century. (Tư tưởng trung cổ của họ về quyền phụ nữ là không thể chấp nhận được ở thế kỷ 21.)
"medieval times/period": thời kỳ/thời đại Trung cổ.
- Life in medieval times was harsh for most people. (Cuộc sống trong thời kỳ Trung cổ rất khắc nghiệt đối với hầu hết mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
Medievalist (danh từ): nhà nghiên cứu về thời Trung cổ, người chuyên về Trung cổ học.
- She is a renowned medievalist who has published many books. (Bà ấy là một nhà nghiên cứu Trung cổ học nổi tiếng, người đã xuất bản nhiều sách.)
Medievalism (danh từ): chủ nghĩa Trung cổ (sự hâm mộ hoặc phục hưng các phong cách, tư tưởng thời Trung cổ).
- The Gothic revival in architecture was a form of medievalism. (Sự phục hưng phong cách Gothic trong kiến trúc là một dạng của chủ nghĩa Trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Middle Ages (cụm danh từ): Thời Trung cổ (thường dùng như một danh từ chỉ thời kỳ).
- Gothic (tính từ): (Thuộc) kiến trúc/phong cách Gothic, một phong cách phổ biến thời Trung cổ.
- Antiquated (tính từ): Cổ hủ, lỗi thời (nghĩa tương tự khi "medieval" dùng với nghĩa lạc hậu).
Thành ngữ liên quan
"To be thrown into a medieval dungeon": (Nghĩa bóng) Bị đối xử một cách tàn bạo hoặc bị giam giữ trong điều kiện khắc nghiệt, tồi tàn.
- After the failed rebellion, the prisoners were thrown into a medieval dungeon. (Sau cuộc nổi dậy thất bại, các tù nhân bị ném vào một hầm ngục kiểu trung cổ.)
"A medieval torture method": Phương pháp tra tấn thời Trung cổ (thường dùng để ví von về sự đau đớn, dã man).
- This headache feels like a medieval torture method. (Cơn đau đầu này cảm giác như một phương pháp tra tấn thời Trung cổ vậy.)
tính từ
- (thuộc) thời Trung cổ; kiểu trung cổ