gothic
/'gɔθik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) kiến trúc Gô-tích: Chỉ phong cách kiến trúc châu Âu thịnh hành từ thế kỷ 12 đến 16, đặc trưng bởi vòm nhọn, cửa sổ hoa hồng và các trụ tường.
- Mang phong cách Gothic (trong văn học, nghệ thuật): Liên quan đến một thể loại hoặc phong cách đặc trưng bởi sự bí ẩn, u ám, kinh dị và những yếu tố kỳ quái, thường lấy bối cảnh từ những tòa lâu đài cổ hoặc những sự kiện siêu nhiên.
- (Thuộc) người Gốt, tiếng Gốt: Liên quan đến bộ tộc German cổ đại (người Goth) hoặc ngôn ngữ của họ.
- Thô lỗ, dã man (nghĩa cũ, ít dùng): Mang tính chất thô bạo, thiếu tinh tế, theo cách hiểu lịch sử về người Goth.
Danh từ:
- Kiến trúc Gô-tích: Bản thân phong cách kiến trúc này.
- Chữ Gô-tích (trong ngành in): Một kiểu chữ in đậm, có nét vuông và góc cạnh, phổ biến từ thế kỷ 15-18, thường dùng để in tiếng Đức.
- Tiếng Gốt: Ngôn ngữ German cổ đại của người Goth, nay đã tuyệt chủng.
- Người Gốt: Thành viên của bộ tộc German cổ đại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Notre Dame Cathedral is a famous Gothic building. (Nhà thờ Đức Bà là một công trình kiến trúc Gô-tích nổi tiếng.)
- She loves reading Gothic novels filled with haunted castles and dark secrets. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết Gothic chứa đầy những lâu đài ma ám và những bí mật đen tối.)
- The Gothic tribes played a significant role in the fall of the Roman Empire. (Các bộ tộc Gốt đóng một vai trò quan trọng trong sự sụp đổ của Đế chế La Mã.)
Danh từ:
- The cathedral was built in the Gothic. (Nhà thờ được xây dựng theo phong cách Gô-tích.)
- Old German texts were often printed in Gothic. (Các văn bản tiếng Đức cổ thường được in bằng chữ Gô-tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gothic revival": Sự phục hưng kiến trúc Gô-tích (một phong trào kiến trúc thế kỷ 19 phục dựng lại các yếu tố Gô-tích).
- The parliament building is an example of Gothic revival architecture. (Tòa nhà quốc hội là một ví dụ về kiến trúc phục hưng Gô-tích.)
"Southern Gothic": Một thể loại văn học của Mỹ tập trung vào những chủ đề lạ thường, bi thảm, và đôi khi siêu nhiên, đặt trong bối cảnh miền Nam nước Mỹ.
- The works of William Faulkner are often classified as Southern Gothic. (Các tác phẩm của William Faulkner thường được phân loại là Gothic miền Nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Goth (danh từ):
- Thành viên của một bộ tộc German cổ.
- Thành viên của tiểu văn hóa hiện đại lấy cảm hứng từ thẩm mỹ Gothic (âm nhạc, trang phục tối màu).
- Gothically (trạng từ): Một cách theo phong cách Gothic.
- The church was gothically ornate. (Nhà thờ được trang trí công phu theo kiểu Gô-tích.)
Từ đồng nghĩa
- Kiến trúc: Pointed-arch (vòm nhọn) – mô tả một đặc điểm chính.
- Văn học/Nghệ thuật: Macabre (kinh dị, rùng rợn), Grotesque (kỳ quái), Eerie (ma quái).
- (Nghĩa cũ): Barbaric (man rợ), Crude (thô lỗ).
Thành ngữ liên quan
- "Gothic as a Halloween night": (Thành ngữ mô tả, không phải thành ngữ cố định) Dùng để mô tả một thứ gì đó rất đúng chất Gothic – tối tăm, bí ẩn và đáng sợ như một đêm Halloween.
- The old mansion on the hill looked as Gothic as a Halloween night. (Tòa biệt thự cũ trên đồi trông đen tối và ma quái như một đêm Halloween.)
tính từ
- (thuộc) Gô-tích
- theo kiến trúc gôtic
- theo kiểu chữ gôtic
- dã man; thô lỗ, cục cằn
danh từ
- người Gô-tích
- tiếng Gô-tích
- lối kiến trúc gôtic (vòm có đầu nhọn)
- (ngành in) chữ gôtic