megillah

megillah

He unrolled the megillah to read the story of Esther.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộn sách (Megillah): Trong Do Thái giáo, "megillah" chỉ cuộn giấy da chứa câu chuyện trong Kinh thánh về nữ hoàng Esther. Cuộn sách này thường được đọc trong các giáo đường Do Thái để kỷ niệm lễ Purim.
    • Câu chuyện dài dòng, chi tiết nhàm chán (từ tiếng Yiddish): "megillah" còn được dùng để chỉ một câu chuyện dài, tẻ nhạt đầy chi tiết không cần thiết. Thường xuất hiện trong cụm "the whole megillah" để nhấn mạnh toàn bộ câu chuyện rườm rà.
dụ sử dụng
  • Nghĩa gốc (cuộn sách):
    • The rabbi read the Megillah aloud during the Purim celebration. (Giáo sĩ Do Thái đã đọc to cuộn Megillah trong lễ kỷ niệm Purim.)
  • Nghĩa mở rộng (câu chuyện dài dòng):
    • He insisted on giving us the whole megillah about his trip, including every meal he ate. (Anh ta nhất quyết kể cho chúng tôi toàn bộ câu chuyện dài dòng về chuyến đi của mình, bao gồm cả từng bữa ăn anh ta đã dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the whole megillah": toàn bộ câu chuyện dài dòng, thường được dùng để diễn tả sự bực mình hoặc mệt mỏi khi nghe ai đó kể lể quá nhiều chi tiết.

    • I don't need the whole megillah, just tell me what happened. (Tôi không cần toàn bộ câu chuyện dài dòng, chỉ cần kể tôi chuyện đã xảy ra thôi.)
  • "that's a whole megillah": đó một câu chuyện phức tạp dài dòng.

    • Explaining why I'm late would be a whole megillah. (Giải thích lý do tôi đến muộn sẽ cả một câu chuyện dài dòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Megillah thường được viết hoa khi chỉ cuộn sách Do Thái (Megillah), viết thường khi chỉ câu chuyện dài dòng (megillah). Không biến thể từ vựng phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa cuộn sách: scroll (cuộn sách), parchment (giấy da).
  • Nghĩa câu chuyện dài dòng: saga (câu chuyện dài), yarn (câu chuyện kể dài), rigmarole (câu chuyện rườm rà, vô nghĩa), long-winded account (lời kể dài dòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "megillah".
Thành ngữ liên quan
  • "the whole megillah": (xem phần Các cách sử dụng nâng cao) – đây thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến từ này.
  • "a megillah" (dùng như danh từ): dùng để chỉ bất kỳ câu chuyện nào phức tạp dài dòng không cần thiết.