mogul

mogul

A skier navigates a mogul on the snowy slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ông trùm, nhân vật quyền lực giàu có (đặc biệt trong kinh doanh): "mogul" chỉ một người ảnh hưởng lớn sở hữu khối tài sản khổng lồ trong một lĩnh vực nào đó, thường công nghiệp, truyền thông hoặc giải trí.
    • Vua Mogul (-gôn): Trong lịch sử, "Mogul" viết hoa chỉ thành viên của triều đại Hồi giáo trị vì Ấn Độ từ thế kỷ 16 đến giữa thế kỷ 19.
    • đất trên đường trượt tuyết: Trong thể thao trượt tuyết, "mogul" một đất nhỏ hoặc chỗ lồi lõm trên dốc trượt, tạo thành chướng ngại vật hoặc điểm nhấn.
dụ sử dụng
  • Ông trùm:

    • He is a media mogul who owns several newspapers and TV channels. (Ông ấy một ông trùm truyền thông, sở hữu nhiều tờ báo kênh truyền hình.)
    • The oil mogul donated millions to charity. (Ông trùm dầu mỏ đã quyên góp hàng triệu đô la cho từ thiện.)
  • Vua Mogul:

    • The Mogul Empire reached its peak under Emperor Akbar. (Đế chế Mogul đạt đến đỉnh cao dưới thời Hoàng đế Akbar.)
  • đất trượt tuyết:

    • Skiers must navigate carefully through the moguls on the slope. (Những người trượt tuyết phải di chuyển cẩn thận qua các đất trên dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mogul" trong ngữ cảnh hiện đại: Thường dùng để chỉ những người quyền lực tuyệt đối trong một ngành, dụ: tech mogul (ông trùm công nghệ), movie mogul (ông trùm điện ảnh).

    • Elon Musk is often called a tech mogul. (Elon Musk thường được gọi là ông trùm công nghệ.)
  • "Mogul" (viết hoa): Khi nói về lịch sử, từ này luôn được viết hoa để chỉ triều đại hoặc người cai trị.

    • The Taj Mahal was built by a Mogul emperor. (Taj Mahal được xây dựng bởi một hoàng đế Mogul.)
Biến thể từ gần giống
  • Moguldom (danh từ): Thế giới hoặc lĩnh vực của các ông trùm.

    • He rose to power in the moguldom of Hollywood. (Ông ấy vươn lên nắm quyền trong thế giới các ông trùm Hollywood.)
  • Mogulish (tính từ): Mang tính chất của một ông trùm.

    • His mogulish attitude impressed everyone. (Thái độ của ông trùm ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Tycoon: Ông trùm (thường dùng trong kinh doanh).
  • Magnate: Nhà tư bản lớn, người quyền lực giàu có.
  • Barron: Trùm ( dụ: - trùm dầu mỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "mogul".
Thành ngữ liên quan
  • "A mogul of industry": Một ông trùm trong ngành công nghiệp.

    • He was known as a mogul of the steel industry. (Ông ấy được biết đến như một ông trùm ngành thép.)
  • "Mogul skiing": Môn trượt tuyết qua các đất.

    • Mogul skiing requires great balance and skill. (Trượt tuyết qua đất đòi hỏi sự cân bằng kỹ năng cao.)