mellowed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chín chắn, khôn ngoan, già dặn (về tính cách, tâm trí): Chỉ trạng thái trở nên điềm đạm, kiên nhẫn và khôn ngoan hơn, thường do trải qua thời gian và kinh nghiệm sống.
- Chín; ngọt lịm, ngọt dịu (về hương vị): Chỉ trạng thái của trái cây, rượu hoặc thực phẩm đã chín hoàn toàn, phát triển hương vị đầy đặn, ngọt ngào và phong phú hơn nhờ quá trình lên men hoặc ủ lâu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (chỉ tính cách):
- After years of traveling, he became a more mellowed person. (Sau nhiều năm du lịch, anh ấy đã trở thành một người chín chắn hơn.)
- Her mellowed attitude made her a great mentor. (Thái độ khôn ngoan, già dặn của cô ấy khiến cô trở thành một người cố vấn tuyệt vời.)
- Tính từ (chỉ hương vị):
- The mellowed cheese had a rich and creamy flavor. (Miếng phô mai đã chín có hương vị béo ngậy và phong phú.)
- We enjoyed a glass of mellowed red wine. (Chúng tôi thưởng thức một ly rượu vang đỏ ngọt dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be mellowed by something": trở nên chín chắn, dịu đi nhờ điều gì đó (thường là kinh nghiệm, thời gian).
- His sharp opinions were mellowed by fatherhood. (Những quan điểm sắc sảo của anh ấy đã trở nên dịu đi nhờ việc làm cha.)
- "a mellowed voice/tone": giọng nói/âm điệu trầm ấm, nhẹ nhàng.
- She spoke in a mellowed tone that calmed everyone down. (Cô ấy nói bằng một âm điệu nhẹ nhàng khiến mọi người đều bình tĩnh lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Mellow (adj, v): (tính từ) chín chắn, ngọt dịu; (động từ) trở nên chín chắn/ngọt dịu.
- He has a mellow personality. (Anh ấy có một tính cách điềm đạm.)
- The wine will mellow with age. (Rượu sẽ trở nên ngon hơn theo thời gian.)
- Mellowing (n): quá trình trở nên chín chắn hoặc ngọt dịu.
- The mellowing of the fruit takes a few days. (Quá trình chín của trái cây mất vài ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Chín chắn, khôn ngoan: Ripe, mature, seasoned, wise.
- Ngọt dịu, đầy hương vị: Smooth, soft, full-flavored, well-aged.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mellow out: (thân mật) thư giãn, bình tĩnh lại.
- You need to mellow out and stop worrying so much. (Cậu cần thư giãn và ngừng lo lắng nhiều như vậy.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mellowed")
Adjective
- chín chắn, khôn ngoan, già dặn
- chín; ngọt lịm, ngọt dịu (quả)