ripe
/raip/
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chín (về trái cây, thực vật): Chỉ trạng thái phát triển đầy đủ, sẵn sàng để thu hoạch hoặc ăn được.
- Chín muồi, trưởng thành: Chỉ sự phát triển đầy đủ về mặt trí tuệ, kinh nghiệm, hoặc thời điểm thích hợp cho một việc gì đó.
- Đỏ mọng (như quả chín): Mô tả màu sắc đỏ tươi và căng mọng, thường dùng cho đôi môi.
- Đã ngấu, sẵn sàng để dùng: Chỉ thực phẩm (như phô mai, rượu) đã qua quá trình ủ, lên men và đạt đến độ ngon nhất để thưởng thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bananas are ripe and ready to eat. (Những quả chuối đã chín và sẵn sàng để ăn.)
- After years of research, the time is ripe for a breakthrough. (Sau nhiều năm nghiên cứu, thời điểm đã chín muồi cho một bước đột phá.)
- She has ripe lips. (Cô ấy có đôi môi đỏ mọng.)
- This is a ripe cheese with a strong flavor. (Đây là một loại phô mai đã ngấu với hương vị đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The time is ripe for...": Thời điểm đã chín muồi/đã đến lúc cho việc gì đó.
- The time is ripe for political reform. (Thời điểm đã chín muồi cho cải cách chính trị.)
"Of ripe age": Ở độ tuổi trưởng thành, chín chắn.
- He made the decision when he was of ripe age. (Anh ấy đưa ra quyết định khi đã ở tuổi trưởng thành.)
"Ripe old age": Tuổi già cao, sống thọ (thường dùng với ý tích cực).
- She lived to a ripe old age. (Bà ấy sống đến tuổi già rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
Ripen (động từ): Làm chín, trở nên chín.
- The fruit will ripen in a few days. (Trái cây sẽ chín trong vài ngày tới.)
Ripely (trạng từ): Một cách chín chắn, đầy đủ.
- Ripeness (danh từ): Sự chín muồi, độ chín.
Từ đồng nghĩa
- Mature: Trưởng thành, chín chắn (về con người, ý tưởng).
- Ready: Sẵn sàng.
- Adult: Người trưởng thành.
- Seasoned: Dày dạn kinh nghiệm.
Từ trái nghĩa
- Unripe/Green: Chưa chín, còn xanh.
- Immature: Non nớt, chưa trưởng thành.
- Premature: Sớm, non, chưa đến thời điểm.
Thành ngữ liên quan
- "Soon ripe, soon rotten" (Tục ngữ): Nghĩa đen: Chóng chín thì chóng hỏng. Nghĩa bóng: Dùng để chỉ những thứ đạt được quá dễ dàng hoặc quá sớm thì thường không bền vững; cũng có thể ám chỉ người chín sớm (về mặt thể chất hoặc trí tuệ) nhưng cũng nhanh suy tàn.
tính từ
-
chín
-
ripe fruitquả chín
-
-
chín muồi, chín chắn, trưởng thành
-
a ripe planmột kế hoạch đã chín muồi
-
time is ripe for...đã đến lúc chín muồi để...
-
to come of ripe ageđến tuổi trưởng thành
-
-
đỏ mọng (như quả chín)
-
ripe lipsđôi môi đỏ mọng
-
-
đã ngấu, ăn được rồi, uống được rồi
-
ripe cheesephó mát ăn được rồi
-
ripe winerượu vang uống được rồi
-
Idioms
-
soon ripe soon rotten
(tục ngữ) sớm nở tối tàn
nội động từ
-
(thơ ca) chín
ngoại động từ
-
làm chín
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "ripe"