melodrama
/'melə,drɑ:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kịch mêlô: Một loại hình kịch, phim hoặc câu chuyện nhấn mạnh vào các tình huống kịch tính, cảm xúc mãnh liệt và thường có cốt truyện đơn giản với sự phân biệt rõ ràng giữa nhân vật tốt và xấu.
- Hành vi, lời nói cường điệu, quá thống thiết: Cách cư xử hoặc lời nói phóng đại, quá mức về mặt cảm xúc, giống như trong một vở kịch mêlô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (kịch mêlô):
- The 19th-century melodrama featured a villain, a suffering heroine, and a heroic rescue. (Vở kịch mêlô thế kỷ 19 có một nhân vật phản diện, một nữ anh hùng đau khổ và một cuộc giải cứu anh hùng.)
- She enjoys watching old Hollywood melodramas. (Cô ấy thích xem các phim mêlô Hollywood cũ.)
- Danh từ (hành vi cường điệu):
- Stop the melodrama and tell me what really happened. (Đừng có kịch tính quá và nói cho tôi biết chuyện gì thực sự đã xảy ra.)
- His reaction was pure melodrama. (Phản ứng của anh ta thuần túy là sự cường điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To descend into melodrama": Trở nên quá kịch tính và cảm xúc một cách không phù hợp, làm mất đi sự tinh tế hoặc chân thực.
- The final scene risked descending into melodrama. (Cảnh cuối cùng có nguy cơ trở nên quá mêlô.)
- Thuật ngữ "melodramatic" (tính từ) thường được dùng phổ biến hơn để mô tả hành vi hoặc phản ứng quá đáng.
- She gave a melodramatic sigh. (Cô ấy thở dài một cách đầy kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Melodramatic (adj): (thuộc về) kịch mêlô; có tính chất cường điệu, thống thiết quá mức.
- a melodramatic plot (một cốt truyện mêlô)
- Melodramatically (adv): một cách cường điệu, kịch tính.
Từ đồng nghĩa
- Drama: kịch, sự kịch tính (nghĩa rộng hơn, ít chỉ sự cường điệu cụ thể).
- Theatricality: tính chất kịch nghệ, sự phô trương.
- Exaggeration: sự phóng đại, cường điệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "melodrama")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "melodrama")
danh từ
- kịch mêlô
- lời nói quá đáng, lời nói cường điệu, lời nói quá thống thiết; cử chỉ quá đáng