membrane

/'membrein/
Học thuật
Thân thiện
membrane

A scientist examines a cell membrane under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màng: Một lớp mỏng, linh hoạt, chức năng bao phủ, lót bên trong hoặc kết nối các cơ quan, tế bào trong cơ thể động vật hoặc thực vật.
    • Màng mỏng: Một tấm vật liệu mỏng dẻo dai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cell membrane controls what enters and leaves the cell. (Màng tế bào kiểm soát những đi vào ra khỏi tế bào.)
    • A thin plastic membrane covers the food to keep it fresh. (Một màng nhựa mỏng bao phủ thức ăn để giữ cho tươi.)
    • Inflammation of the mucous membrane can cause discomfort. (Viêm màng nhầy có thể gây khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Semi-permeable membrane": Màng bán thấm, chỉ cho một số chất nhất định đi qua.

    • Osmosis occurs across a semi-permeable membrane. (Hiện tượng thẩm thấu xảy ra qua một màng bán thấm.)
  • "Basement membrane": Màng đáy, một lớp màng nền trong các .

    • The basement membrane provides support to epithelial cells. (Màng đáy cung cấp sự hỗ trợ cho các tế bào biểu mô.)
Biến thể từ gần giống
  • Membranous (adj): thuộc về màng, dạng màng.
    • The organ has a membranous covering. (Cơ quan đó một lớp bao phủ dạng màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Layer: lớp.
  • Film: màng mỏng (thường bằng vật liệu nhân tạo).
  • Sheath: vỏ bọc, bao (thường dày bảo vệ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "membrane")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "membrane")

membrane

A scientist examines a cell membrane under a microscope.

danh từ
  1. màng
    • nucous membrane
      màng nhầy