memento

/mi'mentou/
Học thuật
Thân thiện
memento

She keeps a seashell as a memento from her beach vacation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật kỷ niệm, vật lưu niệm: Một vật thể được giữ lại để gợi nhớ về một người, một sự kiện, một nơi chốn hoặc một trải nghiệm trong quá khứ.
    • Vật để nhớ, dấu tích: Một đồ vật đóng vai trò như lời nhắc nhở hữu hình về một điều đó đã qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She kept the concert ticket as a memento of her first date. ( ấy giữ tấm buổi hòa nhạc như một vật kỷ niệm của buổi hẹn hò đầu tiên.)
    • The seashell was a memento of their trip to the beach. (Vỏ một vật lưu niệm về chuyến đi biển của họ.)
    • He gave me a small statue as a memento of our friendship. (Anh ấy tặng tôi một bức tượng nhỏ làm vật để nhớ về tình bạn của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A memento mori": Một cụm từ Latin, thường chỉ một vật thể (như một hộp sọ) nhắc nhở con người về cái chết không thể tránh khỏi.
    • The painting included a skull as a memento mori. (Bức tranh vẽ một hộp sọ như một vật nhắc về cái chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Mementoes / Mementos (n): Các dạng số nhiều của "memento".
    • The box was full of mementos from his travels. (Chiếc hộp chứa đầy những vật kỷ niệm từ những chuyến đi của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Souvenir: Đồ lưu niệm (thường mua trong các chuyến du lịch).
  • Keepsake: Vật kỷ niệm, vật kỷ vật (thường do ai đó tặng).
  • Reminder: Vật nhắc nhở.
  • Token: Vật tượng trưng, kỷ vật.
Thành ngữ liên quan
  • "A living memento": Một người hoặc sinh vật sống động nhắc nhở về một điều đó trong quá khứ.
    • Her son is a living memento of her late husband. (Con trai một kỷ vật sống nhắc nhở về người chồng quá cố.)
memento

She keeps a seashell as a memento from her beach vacation.

danh từ, số nhiều mementoes /mi'mentouz/, mementos /mi'mentouz/
  1. dấu, vật để nhớ (một việc )
  2. vật kỷ niệm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống