momenta

/mou'mentəm/
Học thuật
Thân thiện
momenta

The car's momenta increased as it rolled down the hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: momenta):
    • (Vật ) Động lượng, xung lượng: Trong vật , "momenta" dạng số nhiều của "momentum", chỉ một đại lượng vật đặc trưng cho chuyển động của một vật, được tính bằng tích của khối lượng vận tốc của vật đó.
    • (Thông tục) Đà, sức đẩy: Trong ngữ cảnh thông thường, "momenta" (thường dùng "momentum") chỉ sức mạnh hoặc tốc độ phát triển ngày càng tăng của một sự việc, một phong trào hoặc một xu hướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Vật ):

    • The momenta of the two particles were calculated before the collision. (Động lượng của hai hạt đã được tính toán trước va chạm.)
    • Conservation of linear momentum is a fundamental law. (Định luật bảo toàn động lượng tuyến tính một định luật cơ bản.)
  • Danh từ (Thông tục):

    • The social movement gained several momenta from recent events. (Phong trào xã hội đã thu được nhiều đà từ các sự kiện gần đây.)
    • The team's winning momentum is hard to stop. (Đà thắng của đội rất khó để ngăn cản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gather/gain momentum": lấy đà, tăng tốc, trở nên mạnh mẽ hơn.

    • The campaign is gathering momentum as election day approaches. (Chiến dịch đang lấy đà khi ngày bầu cử đến gần.)
  • "to lose momentum": mất đà, chậm lại.

    • The economic recovery seems to have lost its momentum. (Sự phục hồi kinh tế dường như đã mất đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Momentum (n, số ít): Động lượng, đà. Đây dạng số ít thông dụng nhất.

    • The momentum of the car increased as it rolled down the hill. (Động lượng của chiếc xe tăng lên khi lăn xuống đồi.)
  • Momentous (adj): Trọng đại, quan trọng (chỉ sự kiện ảnh hưởng lớn).

    • They made a momentous decision. (Họ đã đưa ra một quyết định trọng đại.)
Từ đồng nghĩa
  • (Vật ) Impulse: Xung lực.
  • (Thông tục) Impetus: Động lực thúc đẩy, đà.
  • (Thông tục) Drive: Sức đẩy, động lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "momenta".

Thành ngữ liên quan
  • "with a momentum of its own": với một sức mạnh tự thân, phát triển không thể kiểm soát được.
    • The rumor spread through the town with a momentum of its own. (Lời đồn lan khắp thị trấn với một sức mạnh tự thân.)
momenta

The car's momenta increased as it rolled down the hill.

danh từ, số nhiều momenta /mou'mentə/
  1. (vật ) động lượng, xung lượng
  2. (thông tục) đà

Idioms

  • to grow in momentum
    được tăng cường mạnh lên

Từ gần giống