momenta

/mou'mentəm/
danh từ, số nhiều momenta /mou'mentə/
  1. (vật ) động lượng, xung lượng
  2. (thông tục) đà

Idioms

  • to grow in momentum
    được tăng cường mạnh lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "momenta"

momenta
The car's momenta increased as it rolled down the hill.