moment

/'moumənt/
danh từ ((thông tục) (cũng) mo)
  1. chốc, lúc, lát
    • wait a moment
      đợi một lát
    • at any moment
      bất cứ lúc nào
    • the [very] moment [that]
      ngay lúc
    • at the moment
      lúc này, bây giờ
    • at that moment
      lúc ấy, lúc đó
  2. tầm quan trọng, tính trọng yếu
    • an affair of great moment
      một việc đó tầm quan trọng lớn
    • a matter of moment
      một vấn đề quan trọng
  3. (kỹ thuật), (vật ) Mômen

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

moment
She paused for a moment to look at the beautiful sunset.