retention
/ri'tenʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giữ lại, sự cầm lại: Hành động hoặc quá trình tiếp tục nắm giữ, sở hữu hoặc kiểm soát một cái gì đó.
- Sự duy trì: Hành động tiếp tục có hoặc sử dụng một cái gì đó theo thời gian.
- Sự ghi nhớ; trí nhớ: Khả năng lưu giữ thông tin trong tâm trí; trí nhớ.
- (Y học) Sự bí, sự ứ đọng: Tình trạng cơ thể không thể bài tiết hoặc thải ra một chất nào đó một cách bình thường (như nước tiểu).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The retention of old documents is important for historical research. (Việc giữ lại các tài liệu cũ là quan trọng cho nghiên cứu lịch sử.)
- Employee retention is a key goal for the company. (Việc duy trì nhân viên là một mục tiêu then chốt của công ty.)
- He has an amazing retention of facts and figures. (Anh ấy có khả năng ghi nhớ sự kiện và con số đáng kinh ngạc.)
- The patient is suffering from urinary retention. (Bệnh nhân đang bị chứng bí tiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Retention rate": Tỷ lệ duy trì, thường dùng trong kinh doanh hoặc giáo dục để chỉ tỷ lệ phần trăm của một nhóm (như khách hàng, sinh viên, nhân viên) tiếp tục ở lại sau một khoảng thời gian.
- The university's student retention rate is very high. (Tỷ lệ duy trì sinh viên của trường đại học rất cao.)
"Retention policy": Chính sách lưu giữ, quy định về thời gian và cách thức lưu trữ thông tin hoặc tài liệu.
- The company has a strict data retention policy. (Công ty có một chính sách lưu giữ dữ liệu nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
Retentive (adj): Có khả năng giữ lại hoặc ghi nhớ tốt.
- He has a retentive memory. (Anh ấy có một trí nhớ tốt.)
Retain (v): Giữ lại, duy trì.
- We need to retain our best employees. (Chúng ta cần giữ lại những nhân viên giỏi nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Maintenance: Sự duy trì, bảo trì (nghĩa duy trì).
- Memory: Trí nhớ (nghĩa ghi nhớ).
- Withholding: Sự giữ lại, không đưa ra (nghĩa giữ lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "retention" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường dùng động từ "retain".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "retention".)
danh từ
- sự giữ lại, sự cầm lại
- sự duy trì
- sự ghi nhớ; trí nhớ
- (y học) sự bí (đái...)