menage

menage

The family enjoys a quiet evening in their cozy menage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộ gia đình, gia đình: "menage" chỉ một đơn vị xã hội sống cùng nhau, bao gồm các thành viên trong một ngôi nhà. Từ này thường nhấn mạnh đến khía cạnh tổ chức quản lý sinh hoạt chung.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy chuyển gia đình đến một thành phố mới để thiết lập một hộ gia đình yên bình.)
  • (Đó một hộ gia đình đốc tốt đẹp, nơi mọi người tôn trọng lẫn nhau.)
  • (Giáo viên hỏi bao nhiêu người tạo nên hộ gia đình của cậu ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "menage à trois": cụm từ tiếng Pháp được dùng trong tiếng Anh, chỉ một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục giữa ba người sống chung trong một hộ gia đình.
    • They decided to try a menage à trois, but it was complicated. (Họ quyết định thử một mối quan hệ ba người, nhưng rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Menage (cách viết ): đôi khi được viết "ménage" với dấu trọng âm trong tiếng Pháp, nhưng trong tiếng Anh thường bỏ dấu.
  • Household (danh từ): hộ gia đình, từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Household: hộ gia đình.
  • Family: gia đình (nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống hơn tổ chức sinh hoạt).
  • Home: nhà, mái ấm (mang tính cảm xúc hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "menage", từ này thường được dùng như danh từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • Menage à trois: (đã giải thíchtrên) thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến từ này.