mange

/meindʤ/
Học thuật
Thân thiện
mange

A dog with mange is being treated by a veterinarian.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh lở ghẻ (ở động vật): Một bệnh ngoài da mãn tính dễ lây lan, gây viêm, ngứa dữ dội rụng lông/lôngđộng vật, đặc biệt động vật . Bệnh do các loại ve ký sinh gây ra.
    • (Hiếm gặp) Tình trạng da liễu tương tự ở người: Trong một số ngữ cảnh rất hiếm, có thể dùng để chỉ tình trạng da tương tự ở người, thường do nhiễm ký sinh trùng từ động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stray dog was suffering from severe mange. (Con chó hoang đang bị bệnh lở ghẻ nghiêm trọng.)
    • Mange is highly contagious among dogs and foxes. (Bệnh lở ghẻ rất dễ lây lan giữa chó cáo.)
    • The veterinarian treated the puppy for mange. (Bác sĩ thú y đã điều trị bệnh lở ghẻ cho chú chó con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have mange": bị mắc bệnh lở ghẻ.

    • The animal shelter quarantined the cats that had mange. (Trung tâm cứu hộ động vật đã cách ly những con mèo bị lở ghẻ.)
  • "mange infestation": sự xâm nhiễm/nhiễm bệnh lở ghẻ.

    • The mange infestation caused the fox to lose most of its fur. (Sự nhiễm bệnh lở ghẻ khiến con cáo bị rụng gần hết lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Mangy (tính từ): bị lở ghẻ, có vẻ ngoài xơ xác, tồi tàn (như do bệnh lở ghẻ gây ra).
    • A mangy old cat was hiding under the car. (Một con mèo già bị ghẻ lở đang trốn dưới gầm xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Scabies: (trong y học) bệnh ghẻ, thường dùng cho người, nhưng đôi khi có thể dùng thay thế không chính thức cho động vật.
  • Sarcoptic mange: (tên khoa học cụ thể) bệnh ghẻ do ve Sarcoptes gây ra.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thú y khi nói về động vật. Rất hiếm khi dùng cho người.
  • Không nhầm lẫn với các bệnh ngoài da thông thường khác như "eczema" (chàm) hay "ringworm" (nấm da). "Mange" đặc trưng bởi nguyên nhân do ve ký sinh thường gây rụng lông/lông thành mảng.
mange

A dog with mange is being treated by a veterinarian.

danh từ
  1. (thú y học) bệnh lở ghẻ