monaco

monaco

The royal family resides in Monaco.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Monaco: Một quốc gia quân chủ lập hiến nằm trong một vùng đất nhỏ trên bờ biển French Riviera (Côte d'Azur), thuộc Tây Âu. Đây một trong những quốc gia nhỏ nhất thế giới, nổi tiếng với ngành công nghiệp cờ bạc, du lịch giải đua xe Công thức 1.

dụ sử dụng
  • (Monaco nổi tiếng với các sòng bạc sang trọng bờ biển đẹp.)
  • (Hoàng tử Monaco sống trong Cung điện Hoàng tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Monaco Grand Prix": Giải đua xe Grand Prix Monaco, một sự kiện thể thao nổi tiếng thế giới.
    • The Monaco Grand Prix is one of the most prestigious races in Formula 1. (Giải đua Grand Prix Monaco một trong những cuộc đua danh giá nhất của Công thức 1.)
Biến thể từ gần giống
  • Monégasque (tính từ/ danh từ): thuộc về Monaco; người dân Monaco.
    • The Monégasque people have a rich cultural heritage. (Người dân Monégasque một di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Công quốc Monaco: tên gọi khác của Monaco (Principality of Monaco).
  • Thành phố Monaco: đôi khi dùng để chỉ thủ đô Monaco, quốc gia này chỉ một thành phố duy nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Monaco".
Thành ngữ liên quan
  • "Monaco-style": phong cách Monaco, thường ám chỉ sự xa hoa, sang trọng.
    • The party was decorated in Monaco-style luxury. (Bữa tiệc được trang trí theo phong cách xa hoa kiểu Monaco.)