menominee

menominee

A Menominee elder teaches traditional words to a child.

Định nghĩa

Menominee (Danh từ riêng): 1. Người Menominee: Một bộ tộc người bản địa Algonquian sinh sống tại một khu bảo tồntrung tâm tiểu bang Wisconsin, Hoa Kỳ. Đây một bộ tộc được liên bang công nhận. 2. Ngôn ngữ Menominee: Ngôn ngữ Algonquian do người Menominee sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Người Menominee di sản văn hóa phong phú lịch sử lâu đời tại vùng Ngũ Đại Hồ.)
  • (Ngôn ngữ Menominee được coi đang bị đe dọa, chỉ còn một số ít người nói thành thạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Menominee" thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ cả dân tộc ngôn ngữ, không thay đổi hình thức khi ở số nhiều.
  • Trong văn cảnh lịch sử hoặc nhân chủng học, từ này có thể xuất hiện trong các cụm như (Quốc gia Menominee) hoặc (Khu bảo tồn Menominee).
Biến thể từ gần giống
  • Menominia (Danh từ): Một dạng biến thể hiếm gặp, thường dùng để chỉ người Menominee trong một số tài liệu .
  • Menominee (Tính từ): Dùng để miêu tả bất cứ thứ liên quan đến bộ tộc này, dụ: (văn hóa Menominee), (truyền thống Menominee).
Từ đồng nghĩa
  • Algonquian (Danh từ): Nhóm ngôn ngữ lớn hơn Menominee thuộc về, nhưng không đồng nghĩa chính xác Menominee một nhánh cụ thể.
  • Bộ tộc bản địa Wisconsin (Cụm từ mô tả): Mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Menominee" đây danh từ riêng chỉ dân tộc ngôn ngữ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Menominee".