monoamine

monoamine

A scientist studies a monoamine molecule on a computer screen.

Định nghĩa

Danh từ: Một phân tử chứa một nhóm amin, đặc biệt các chất dẫn truyền thần kinh trong cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Serotonin một monoamine nổi tiếng chức năng điều chỉnh tâm trạng.)
  • (Dopamine, một monoamine khác, đóng vai trò quan trọng trong phần thưởng động lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monoamine oxidase": Enzyme phân hủy các monoamine, thường được nhắc đến trong điều trị trầm cảm.

    • Monoamine oxidase inhibitors (MAOIs) are used as antidepressants. (Các chất ức chế monoamine oxidase (MAOIs) được dùng làm thuốc chống trầm cảm.)
  • "Monoamine neurotransmitter": Chất dẫn truyền thần kinh thuộc nhóm monoamine.

    • Norepinephrine is a monoamine neurotransmitter involved in the fight-or-flight response. (Norepinephrine một chất dẫn truyền thần kinh monoamine tham gia vào phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Monoaminergic (tính từ): Liên quan đến hoặc hoạt động thông qua các monoamine.
    • The monoaminergic system is crucial for brain function. (Hệ thống monoaminergic rất quan trọng đối với chức năng não.)
Từ đồng nghĩa
  • Aminergic: Liên quan đến các amin, đặc biệt trong hệ thần kinh.
  • Biogenic amine: Amin sinh học, bao gồm các monoamine như dopamine serotonin.
Các cụm từ liên quan
  • Monoamine hypothesis: Giả thuyết về sự mất cân bằng monoamine gây ra trầm cảm.
    • The monoamine hypothesis suggests that depression is linked to low levels of serotonin. (Giả thuyết monoamine cho rằng trầm cảm liên quan đến nồng độ serotonin thấp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "monoamine".