moneyman
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chuyên về giao dịch tài chính lớn: "moneyman" chỉ một người có kỹ năng trong các giao dịch tài chính quy mô lớn, thường là nhà đầu tư, chủ ngân hàng, hoặc nhà tài phiệt.
- Nhà tài trợ, người cấp vốn: Trong một số ngữ cảnh, "moneyman" còn được dùng để chỉ người cung cấp tiền bạc hoặc hỗ trợ tài chính cho các dự án hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The moneyman behind the startup was a wealthy investor. (Người tài trợ đứng sau công ty khởi nghiệp là một nhà đầu tư giàu có.)
- He is known as a shrewd moneyman on Wall Street. (Anh ta nổi tiếng là một người sành sỏi về giao dịch tài chính trên Phố Wall.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a moneyman": trở thành người chuyên về tài chính hoặc nhà tài trợ.
- After years of working in banking, he finally became a moneyman for major corporations. (Sau nhiều năm làm việc trong ngân hàng, cuối cùng anh ấy đã trở thành người tài trợ cho các tập đoàn lớn.)
"the moneyman of the operation": người đứng sau tài chính của một hoạt động.
- The moneyman of the operation was never seen in public. (Người đứng sau tài chính của chiến dịch đó không bao giờ xuất hiện trước công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Money (danh từ): tiền bạc.
- He has a lot of money. (Anh ấy có nhiều tiền.)
Moneymaker (danh từ): người kiếm tiền giỏi, hoặc thứ mang lại lợi nhuận.
- This product is a real moneymaker. (Sản phẩm này thực sự là một "cỗ máy kiếm tiền".)
Moneyed (tính từ): giàu có, có nhiều tiền.
- The moneyed class often influences politics. (Tầng lớp giàu có thường ảnh hưởng đến chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Financier: nhà tài chính, người chuyên về giao dịch tài chính lớn.
- Investor: nhà đầu tư.
- Backer: người hậu thuẫn, nhà tài trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "moneyman".)
Thành ngữ liên quan
- To be the moneyman in the background: làm người đứng sau hỗ trợ tài chính.
- He prefers to be the moneyman in the background, not the public face. (Anh ấy thích làm người đứng sau hỗ trợ tài chính, chứ không phải là gương mặt đại diện trước công chúng.)