mensuel

tính từ
  1. hàng tháng
    • Revue mensuelle
      tạp chí ra hàng tháng, nguyệt san
    • Salaire mensuel
      lương tháng
danh từ
  1. nhân viên lĩnh lương tháng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mensuel"

Từ có nhắc đến "mensuel"

mensuel
Le magazine mensuel arrive chaque premier du mois.