mensural
/'menʃjurəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) sự đo lường: Liên quan đến việc đo đạc hoặc hệ thống đo lường.
- (Thuộc về) nhịp điệu (trong âm nhạc): Liên quan đến một hệ thống ký hiệu âm nhạc thời Trung cổ và Phục hưng, trong đó mỗi nốt nhạc có một giá trị thời gian cố định và có thể đo lường được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focused on the mensural systems of the Renaissance. (Nghiên cứu tập trung vào các hệ thống đo lường thời Phục hưng.)
- Mensural notation was a significant development in the history of Western music. (Ký hiệu âm nhạc theo nhịp điệu (mensural) là một bước phát triển quan trọng trong lịch sử âm nhạc phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mensural music": Âm nhạc sử dụng hệ thống ký hiệu mensural, phổ biến từ khoảng thế kỷ 13 đến 16.
- The choir specializes in performing mensural music from the 15th century. (Dàn hợp xướng chuyên biểu diễn các tác phẩm âm nhạc theo ký hiệu nhịp điệu từ thế kỷ 15.)
Biến thể và từ gần giống
- Mensuration (danh từ): Sự đo lường; (trong âm nhạc) hệ thống ký hiệu nhịp điệu mensural.
- Mensuration is a key concept in both mathematics and early music theory. (Đo lường là một khái niệm then chốt trong cả toán học và lý thuyết âm nhạc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Measured (tính từ): Đã được đo lường; có nhịp điệu đều đặn.
- Metric (tính từ): (Thuộc về) hệ mét; (thuộc về) nhịp điệu (trong thơ).
tính từ
- (thuộc) sự đo lường
- (thuộc) nhịp điệu