mensurable

/'menʃurəbl/
Học thuật
Thân thiện
mensurable

The scientist recorded the mensurable depth of the clear water.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể đo lường được: Chỉ những thứ có thể xác định được kích thước, số lượng, mức độ hoặc giá trị bằng các công cụ hoặc phương pháp đo lường cụ thể.
    • (Âm nhạc) nhịp điệu cố định, nhịp: Chỉ âm nhạc hoặc các nốt nhạc giá trị trường độ (thời gian) cố định có thể đo đếm được một cách chính xác, tạo nên một nhịp điệu rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa chung: có thể đo lường):

    • The economic benefits of the policy are not easily mensurable. (Những lợi ích kinh tế của chính sách này không dễ dàng đo lường được.)
    • Scientists seek mensurable data to support their theories. (Các nhà khoa học tìm kiếm dữ liệu có thể đo lường được để hỗ trợ cho các lý thuyết của họ.)
  • Tính từ (Nghĩa âm nhạc: nhịp điệu cố định):

    • Medieval mensurable notation was a major development in music history. (Ký hiệu âm nhạc nhịp điệu cố định thời Trung Cổ một bước phát triển lớn trong lịch sử âm nhạc.)
    • In contrast to plainchant, this piece is clearly mensurable. (Trái ngược với thánh ca đơn điệu, bản nhạc này nhịp điệu cố định rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mensurable quantity": Đại lượng có thể đo lường được.

    • In physics, we deal with mensurable quantities like mass and velocity. (Trong vật , chúng ta làm việc với các đại lượng có thể đo lường được như khối lượng vận tốc.)
  • "Mensurable music": Âm nhạc nhịp điệu cố định.

    • The transition to mensurable music allowed for more complex polyphonic compositions. (Sự chuyển đổi sang âm nhạc nhịp điệu cố định cho phép sáng tác các tác phẩm phức điệu phức tạp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mensurability (danh từ): Tính có thể đo lường được; tính nhịp điệu cố định (trong âm nhạc).

    • The mensurability of the effect is still under debate. (Tính có thể đo lường được của hiệu ứng vẫn đang được tranh luận.)
  • Measurable (tính từ): Có thể đo lường được (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa chung).

    • There has been a measurable improvement in air quality. (Đã một sự cải thiện có thể đo lường được về chất lượng không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Measurable: Có thể đo lường được, có thể định lượng được (cho nghĩa chung).
  • Quantifiable: Có thể định lượng được.
  • (Âm nhạc) Measured: nhịp điệu, được đo nhịp.
Từ trái nghĩa
  • Immeasurable: Không thể đo lường được, vô hạn.
  • Incommensurable: Không thể so sánh được, không thước đo chung.
  • (Âm nhạc) Unmeasured: Không nhịp điệu cố định, tự do về nhịp (như trong một số thể loại recitative).
mensurable

The scientist recorded the mensurable depth of the clear water.

tính từ
  1. đo lường được
  2. (âm nhạc) nhịp điệu cố định, nhịp