menuiserie

danh từ giống cái
  1. nghề mộc
  2. xưởng mộc
  3. đồ mộc
  4. (từ , nghĩa ) đồ kim hoàn vặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "menuiserie"