menuisier

Học thuật
Thân thiện
menuisier

Le menuisier assemble une étagère en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ mộc: Người thợ chuyên làm các đồ gỗ nội thất, tủ, bàn ghế, cửa các chi tiết trang trí bằng gỗ bên trong công trình, thường kỹ thuật tinh xảo hơn so với thợ mộc xây dựng.
    • (Từ , nghĩa ) Thợ làm hàng kim hoàn vặt: Người thợ chế tác các đồ trang sức nhỏ, các món đồ kim hoàn giá trị không lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon père est menuisier, il fabrique de beaux meubles en chêne. (Bố tôithợ mộc, ông ấy làm những đồ nội thất bằng gỗ sồi rất đẹp.)
    • Il a fait appel à un menuisier pour restaurer les portes anciennes de sa maison. (Anh ấy đã nhờ một thợ mộc để phục chế những cánh cửa cổ trong nhà mình.)
    • (Nghĩa ) Au XVIIIe siècle, le terme menuisier pouvait aussi désigner un artisan travaillant les petits objets en métal précieux. (Vào thế kỷ 18, thuật ngữ menuisier cũng có thể chỉ một người thợ thủ công chế tác các vật nhỏ bằng kim loại quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Menuisier en bâtiment": thợ mộc xây dựng, chuyên về các công việc gỗ trong xây dựng như làm khung mái, ván sàn.

    • Pour la charpente de la nouvelle extension, nous avons besoin d'un menuisier en bâtiment. (Để làm khung mái cho phần mở rộng mới, chúng tôi cần một thợ mộc xây dựng.)
  • "Menuisier-ébéniste": thợ mộc - thợ đóng tủ, chỉ người thợ chuyên làm đồ nội thất gỗ cao cấp, kỹ thuật trang trí bề mặt gỗ (veneer, khảm).

    • Cet antique secrétaire a été réalisé par un célèbre menuisier-ébéniste du XIXe siècle. (Chiếc bàn viết cổ này được làm bởi một thợ mộc - thợ đóng tủ nổi tiếng thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Menuiserie (danh từ giống cái): nghề mộc, xưởng mộc, các sản phẩm đồ gỗ.

    • Il a appris la menuiserie auprès de son oncle. (Anh ấy đã học nghề mộc từ người chú của mình.)
  • Ébéniste (danh từ giống đực): thợ đóng tủ, thợ mộc chuyên làm đồ nội thất gỗ quý, thường kỹ thuật khảm, dát veneer tinh xảo.

    • Un ébéniste travaille souvent des bois précieux comme l'acajou ou le palissandre. (Một thợ đóng tủ thường làm việc với các loại gỗ quý như gỗ gụ hoặc gỗ hồng mộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Artisan du bois: người thợ thủ công làm việc với gỗ.
  • Charpentier (danh từ giống đực): thợ mộc xây dựng, thợ làm khung nhà (nghề nghiệp phần khác biệt thô hơn so với ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "menuisier".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "menuisier".

menuisier

Le menuisier assemble une étagère en bois.

danh từ giống đực
  1. thợ mộc
  2. (từ , nghĩa ) thợ làm hàng kim hoàn vặt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "menuisier"