menuiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm nghề mộc; gia công bằng nghề mộc: Hành động thực hiện công việc của một thợ mộc, bao gồm việc chế tạo, lắp ráp, sửa chữa các đồ vật bằng gỗ như đồ đạc, cửa, cửa sổ, cầu thang.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il a appris à menuiser avec son grand-père. (Anh ấy đã học làm nghề mộc với ông nội.)
- Cette entreprise menuise des portes et des fenêtres sur mesure. (Công ty này gia công bằng nghề mộc các loại cửa ra vào và cửa sổ theo đơn đặt hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire menuiser": Thuê hoặc yêu cầu ai đó thực hiện công việc mộc.
- Nous allons faire menuiser une nouvelle bibliothèque. (Chúng tôi sẽ thuê làm một cái tủ sách mới bằng nghề mộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Menuiserie (danh từ giống cái): Nghề mộc, xưởng mộc, hoặc các sản phẩm đồ gỗ.
- La menuiserie est un métier traditionnel. (Nghề mộc là một nghề thủ công truyền thống.)
- Menuisier (danh từ giống đực): Thợ mộc (người thực hiện công việc ).
- Le menuisier a fabriqué une belle table. (Người thợ mộc đã đóng một cái bàn đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Travailler le bois: Làm việc với gỗ, chế tác gỗ.
- Ébénister (chuyên về đồ gỗ nội thất cao cấp, tủ, bàn ghế): Làm nghề tủ bàn, nghề mộc mỹ nghệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
động từ
- làm nghề mộc; gia công bằng nghề mộc