merdoyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tắc tị, không trả lời được câu hỏi: "merdoyer" là một động từ tiếng lóng, chủ yếu được dùng trong môi trường học đường để chỉ việc học sinh bị hỏi mà không trả lời được, đứng im hoặc ấp úng trước câu hỏi của giáo viên.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Lorsque le professeur lui a posé une question sur la géométrie, il a complètement merdoyé. (Khi giáo viên hỏi anh ta một câu về hình học, anh ta hoàn toàn tắc tị.)
- Ne merdoye pas à l'examen oral ! (Đừng có tắc tị trong kỳ thi vấn đáp nhé!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en train de merdoyer": đang trong tình trạng tắc tị, không trả lời được.
- On voyait bien qu'il était en train de merdoyer devant le tableau. (Có thể thấy rõ là cậu ta đang tắc tị trước bảng đen.)
Biến thể và từ gần giống
- Merde (danh từ, thô tục): phân, cứt; thường dùng như một lời chửi thề hoặc để chỉ tình huống tồi tệ, rắc rối. Đây là từ gốc tạo nên "merdoyer".
- Merdeux/euse (tính từ/thô tục): dính phân; (nghĩa bóng, tiếng lóng) chỉ người hèn nhát, đáng khinh.
Từ đồng nghĩa
- Sécher (động từ, tiếng lóng học đường): "khô", không trả lời được.
- Bloquer (động từ): bí, tắc nghẽn (trong suy nghĩ, không nói ra được).
- Béguer (động từ, tiếng lóng cũ): lắp bắp, nói không ra lời.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "merdoyer" thuộc ngôn ngữ tiếng lóng () và được dùng chủ yếu trong môi trường học đường (). Đây là một từ rất thông tục, có nguồn gốc từ một từ thô tục ("merde"). Người học cần thận trọng khi sử dụng, chỉ nên dùng trong ngữ cảnh rất thân mật, không trang trọng và tránh dùng với người lạ hoặc trong các tình huống cần sự tôn trọng, lịch sự.
nội động từ
- (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) tắc tị (không trả lời được câu hỏi của thầy giáo)