merder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ, thô tục):
    • Hỏng bét, thất bại thảm hại: Diễn tả một việc gì đó diễn ra rất tệ, hoàn toàn không như mong đợi, dẫn đến kết quả thảm hại.
    • Làm ăn cẩu thả, làm hỏng việc: Chỉ việc thực hiện một công việc một cách tồi tệ, vụng về, khiến thất bại.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • L'examen a complètement merdé à cause d'une panne d'électricité. (Bài kiểm tra đã hỏng bét hoàn toàn một vụ cúp điện.)
    • Ne lui confie pas l'organisation, il va tout merder. (Đừng giao việc tổ chức cho anh ta, anh ta sẽ làm hỏng hết mọi thứ.)
    • J'ai merdé, j'ai oublié les clés à l'intérieur. (Tôi đã làm hỏng việc rồi, tôi để quên chìa khóa ở bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire merder (quelque chose/quelqu'un)": Làm cho (cái gì/ai đó) thất bại, gây rắc rối.

    • Son intervention a fait merder toute la négociation. (Sự can thiệp của anh ta đã làm hỏng cả cuộc đàm phán.)
  • "Être dans la merde" (thành ngữ, thô tục): Ở trong tình thế khó khăn, rắc rối lớn. (Lưu ý: Đâymột thành ngữ riêng biệt sử dụng danh từ "merde").

    • Sans mon portefeuille, je suis vraiment dans la merde. (Không , tôi thực sự đangtrong tình thế khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Merde (danh từ, thô tục): Cứt; sự rắc rối, tình huống tồi tệ.

    • Quelle merde ! (Thật là tồi tệ!/Thật là rắc rối!)
  • Merdeux, merdeuse (tính từ, thô tục): Nhơm nhớp, tồi tệ; (danh từ) đứa trẻ , kẻ đáng khinh.

    • Une situation merdeuse. (Một tình huống tồi tệ.)
  • Démerder (se démerder) (động từ phản thân, thô tục): Tự xoay sở, tự gỡ rối.

    • Débrouille-toi ! Démerde-toi ! (Hãy tự xoay sở đi!)
Từ đồng nghĩa (mức độ thô tục tương đương)
  • Foirer (động từ, thô tục): Hỏng, thất bại.
  • Rater (động từ, ít thô tục hơn): Hỏng, trượt.
  • Gâcher (động từ): Làm hỏng, phá hỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Merder quelque chose (cụm động từ): Làm hỏng cái gì đó.
    • Il a merdé son audition. (Anh ta đã làm hỏng buổi thử giọng của mình.)
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Từ "merder" thuộc ngôn ngữ thô tục (). Tuyệt đối không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp hoặc với người lạ, người cần sự tôn trọng.
  • Ngữ cảnh: Chỉ nên dùng trong hoàn cảnh rất thân mật, giữa bạn bè, hoặc để nhấn mạnh sự thất vọng, bực tức về một thất bại.
nội động từ
  1. (thô tục) hỏng bét