merder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ, thô tục):
- Hỏng bét, thất bại thảm hại: Diễn tả một việc gì đó diễn ra rất tệ, hoàn toàn không như mong đợi, dẫn đến kết quả thảm hại.
- Làm ăn cẩu thả, làm hỏng việc: Chỉ việc thực hiện một công việc một cách tồi tệ, vụng về, khiến nó thất bại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- L'examen a complètement merdé à cause d'une panne d'électricité. (Bài kiểm tra đã hỏng bét hoàn toàn vì một vụ cúp điện.)
- Ne lui confie pas l'organisation, il va tout merder. (Đừng giao việc tổ chức cho anh ta, anh ta sẽ làm hỏng hết mọi thứ.)
- J'ai merdé, j'ai oublié les clés à l'intérieur. (Tôi đã làm hỏng việc rồi, tôi để quên chìa khóa ở bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire merder (quelque chose/quelqu'un)": Làm cho (cái gì/ai đó) thất bại, gây rắc rối.
- Son intervention a fait merder toute la négociation. (Sự can thiệp của anh ta đã làm hỏng cả cuộc đàm phán.)
"Être dans la merde" (thành ngữ, thô tục): Ở trong tình thế khó khăn, rắc rối lớn. (Lưu ý: Đây là một thành ngữ riêng biệt sử dụng danh từ "merde").
- Sans mon portefeuille, je suis vraiment dans la merde. (Không có ví, tôi thực sự đang ở trong tình thế khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Merde (danh từ, thô tục): Cứt; sự rắc rối, tình huống tồi tệ.
- Quelle merde ! (Thật là tồi tệ!/Thật là rắc rối!)
Merdeux, merdeuse (tính từ, thô tục): Nhơm nhớp, tồi tệ; (danh từ) đứa trẻ hư, kẻ đáng khinh.
- Une situation merdeuse. (Một tình huống tồi tệ.)
Démerder (se démerder) (động từ phản thân, thô tục): Tự xoay sở, tự gỡ rối.
- Débrouille-toi ! Démerde-toi ! (Hãy tự xoay sở đi!)
Từ đồng nghĩa (mức độ thô tục tương đương)
- Foirer (động từ, thô tục): Hỏng, thất bại.
- Rater (động từ, ít thô tục hơn): Hỏng, trượt.
- Gâcher (động từ): Làm hỏng, phá hỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Merder quelque chose (cụm động từ): Làm hỏng cái gì đó.
- Il a merdé son audition. (Anh ta đã làm hỏng buổi thử giọng của mình.)
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: Từ "merder" thuộc ngôn ngữ thô tục (). Tuyệt đối không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp hoặc với người lạ, người cần sự tôn trọng.
- Ngữ cảnh: Chỉ nên dùng trong hoàn cảnh rất thân mật, giữa bạn bè, hoặc để nhấn mạnh sự thất vọng, bực tức về một thất bại.
nội động từ
- (thô tục) hỏng bét