meretricious
/,meri'triʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hào nhoáng, phô trương giả tạo: Chỉ vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn bề ngoài rực rỡ, lòe loẹt nhưng thực chất là rẻ tiền, kém chất lượng và không chân thật, nhằm thu hút sự chú ý một cách thô thiển.
- (Văn chương) Liên quan đến gái mại dâm: Mang tính chất của hoặc liên quan đến nghề mại dâm, thường dùng trong văn cảnh văn chương hoặc phê bình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa hào nhoáng):
- The building was covered in meretricious decorations that looked cheap up close. (Tòa nhà được phủ đầy những đồ trang trí hào nhoáng mà nhìn gần thì trông rất rẻ tiền.)
- He was fooled by the meretricious charm of the salesman. (Anh ta bị đánh lừa bởi vẻ quyến rũ hào nhoáng của người bán hàng.)
- Her argument was meretricious, full of emotional appeals but lacking any real evidence. (Lập luận của cô ấy thật giả tạo, đầy những lời kêu gọi cảm xúc nhưng thiếu bằng chứng thực sự.)
Tính từ (nghĩa văn chương):
- The novel explores the meretricious world of the city's nightlife. (Cuốn tiểu thuyết khám phá thế giới mại dâm của đời sống đêm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong phê bình nghệ thuật/văn học: Thường dùng để chỉ trích một tác phẩm cố tình gây sốc hoặc thu hút sự chú ý bằng những yếu tố bề ngoài rẻ tiền thay vì giá trị nghệ thuật thực sự.
- The critic dismissed the film as a meretricious spectacle. (Nhà phê bình bác bỏ bộ phim như một màn trình diễn hào nhoáng vô giá trị.)
Dùng trong phân tích xã hội: Chỉ những giá trị hoặc lối sống bề ngoài phô trương, giả tạo.
- He condemned the meretricious values of consumer culture. (Ông lên án những giá trị hào nhoáng giả tạo của văn hóa tiêu dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Meretriciously (trạng từ): một cách hào nhoáng, giả tạo.
- The room was meretriciously decorated. (Căn phòng được trang trí một cách hào nhoáng.)
- Meretriciousness (danh từ): tính chất hào nhoáng, giả tạo.
- The meretriciousness of the advertisement was obvious. (Tính chất hào nhoáng giả tạo của quảng cáo là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Tawdry: loè loẹt, rẻ tiền (nhấn mạnh sự rẻ mạt).
- Garish: chói lọi, lòe loẹt (nhấn mạnh màu sắc hoặc ánh sáng gây khó chịu).
- Gaudy: diêm dúa, sặc sỡ (thường với ý nghĩa tiêu cực).
- Flashy: hào nhoáng, phô trương (để gây ấn tượng).
- Specious: có vẻ đúng/đẹp nhưng thực chất sai/giả (thường dùng cho lý lẽ).
Từ trái nghĩa
- Genuine: chân thật, đích thực.
- Authentic: xác thực, nguyên bản.
- Subdued: trầm, dịu, không phô trương.
- Tasteful: thanh lịch, có thẩm mỹ.
Thành ngữ liên quan
- Meretricious appeal: Sự hấp dẫn giả tạo, hào nhoáng.
- The product's success relied on its meretricious appeal rather than its quality. (Thành công của sản phẩm dựa vào sự hấp dẫn hào nhoáng hơn là chất lượng của nó.)
tính từ
- đẹp giả tạo, đẹp bề ngoài; hào phóng
- meretricious ornamentsđồ trang sức hào nhoáng
- đàng điếm; (thuộc) gái điếm