meretricious

/,meri'triʃəs/
tính từ
  1. đẹp giả tạo, đẹp bề ngoài; hào phóng
    • meretricious ornaments
      đồ trang sức hào nhoáng
  2. đàng điếm; (thuộc) gái điếm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "meretricious"