meretriciousness
/,meri'triʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
The advertisement's meretriciousness was obvious in its gaudy colors and exaggerated claims.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ đẹp giả tạo, vẻ đẹp bề ngoài: Chất lượng của thứ gì đó trông có vẻ hấp dẫn, lộng lẫy hoặc quyến rũ nhưng thực chất là rẻ tiền, kém chất lượng hoặc không chân thật. Nó nhấn mạnh sự phô trương nhằm thu hút sự chú ý một cách thô thiển.
- Tính chất giả dối, sự đáng ngờ (về lý lẽ): Sự xuất hiện của chân lý hoặc tính hợp lý trong một lập luận, nhưng thực chất là sai lầm hoặc lừa dối; sự có vẻ hợp lý nhưng không có cơ sở vững chắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The meretriciousness of the casino's decor was overwhelming, with its cheap gold paint and flashing lights. (Vẻ đẹp giả tạo của nội thất sòng bạc thật choáng ngợp, với lớp sơn vàng rẻ tiền và những ánh đèn nhấp nháy.)
- Critics pointed out the meretriciousness of the politician's promises, which sounded good but lacked any real plan. (Các nhà phê bình chỉ ra tính chất giả dối trong những lời hứa của chính trị gia, nghe có vẻ hay nhưng thiếu kế hoạch thực tế.)
- She avoided jewelry with meretriciousness, preferring simple, elegant pieces. (Cô ấy tránh những món trang sức có vẻ hào nhoáng giả tạo, mà thích những món đơn giản, thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the meretriciousness of...": Cấu trúc thường dùng để chỉ ra đối tượng cụ thể mang tính chất giả tạo, phô trương hoặc lừa dối.
- The documentary exposed the meretriciousness of the fashion industry's marketing tactics. (Bộ phim tài liệu đã phơi bày tính chất giả tạo trong các chiến thuật tiếp thị của ngành công nghiệp thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
- Meretricious (tính từ): Có tính chất giả tạo, hào nhoáng bề ngoài, phô trương rẻ tiền.
- He made a meretricious argument that was easy to debunk. (Anh ta đưa ra một lập luận có vẻ hợp lý nhưng giả dối, dễ dàng bị bác bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Gaudiness: Sự loè loẹt, sặc sỡ (mang nghĩa tiêu cực).
- Tawdriness: Sự hào nhoáng rẻ tiền, tồi tàn.
- Speciousness: Tính có vẻ đúng/ hợp lý nhưng thực chất là sai/ lừa dối (thường dùng cho lý lẽ).
- Flashiness: Sự hào nhoáng, phô trương.
Từ trái nghĩa
- Genuineness: Tính chân thật, xác thực.
- Elegance: Vẻ thanh lịch, tao nhã.
- Sobriety: Sự giản dị, trang nghiêm, không màu mè.
- Substantiality: Tính chất có thực chất, vững chắc.
The advertisement's meretriciousness was obvious in its gaudy colors and exaggerated claims.
danh từ
- vẻ đẹp giả tạo, vẻ đẹp bề ngoài; tính chất hào phóng
- tính đàng điếm; tính chất gái điếm