mergence

/'mə:dʤəns/
Học thuật
Thân thiện
mergence

The two rivers show a beautiful mergence of their waters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hòa hợp, sự hợp nhất: Chỉ hành động hoặc quá trình hai hay nhiều thứ kết hợp lại với nhau để tạo thành một thể thống nhất, liền mạch, không còn ranh giới rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cultural mergence created a unique new tradition. (Sự hòa hợp văn hóa đã tạo ra một truyền thống mới độc đáo.)
    • The mergence of the two rivers is a beautiful sight. (Sự hợp lưu của hai con sông một cảnh tượng đẹp.)
    • The company's success was due to the smooth mergence of different departments. (Thành công của công ty nhờ sự hợp nhất trơn tru của các phòng ban khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The mergence of ideas": Sự hòa hợp, dung hợp của các ý tưởng.
    • The project benefited from the mergence of ideas from both teams. (Dự án được hưởng lợi từ sự dung hợp ý tưởng từ cả hai đội.)
  • "A gradual mergence": Một sự hợp nhất dần dần.
    • We observed the gradual mergence of the two companies' corporate cultures. (Chúng tôi quan sát thấy sự hợp nhất dần dần của văn hóa doanh nghiệp từ hai công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Merge (động từ): Hòa hợp, hợp nhất, sáp nhập.
    • The two lanes merge ahead. (Hai làn đường hợp lại phía trước.)
  • Merger (danh từ): Sự sáp nhập (thường dùng trong kinh doanh, chỉ việc hai hay nhiều công ty hợp nhất).
    • The merger created one of the largest tech firms in the world. (Vụ sáp nhập đã tạo ra một trong những công ty công nghệ lớn nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Unification: Sự thống nhất.
  • Integration: Sự hội nhập, sự tích hợp.
  • Fusion: Sự hợp nhất, sự nóng chảy (thường nhấn mạnh đến việc tạo ra một thứ hoàn toàn mới).
  • Convergence: Sự hội tụ (nhấn mạnh đến việc các thứ di chuyển lại gần gặp nhau tại một điểm).
Từ trái nghĩa
  • Separation: Sự tách biệt, sự chia ly.
  • Division: Sự phân chia.
  • Divergence: Sự phân kỳ, sự rẽ ra.
mergence

The two rivers show a beautiful mergence of their waters.

danh từ
  1. sự hoà hợp, sự hợp nhất

Từ chứa "mergence"