meringue

/mə'ræɳ/
Học thuật
Thân thiện
meringue

La pâtissière ajoute une meringue sur le dessus du gâteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bánh lòng trắng trứng: Một loại bánh ngọt, nhẹ xốp, được làm chủ yếu từ lòng trắng trứng đánh bông đường, thường được nướng cho đến khi khô giòn bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La meringue est légère et sucrée. (Bánh lòng trắng trứng thì nhẹ ngọt.)
    • Elle a préparé une délicieuse tarte au citron avec de la meringue. ( ấy đã chuẩn bị một chiếc bánh tart chanh ngon tuyệt với lớp bánh lòng trắng trứng.)
    • Je préfère la meringue française, plus moelleuse. (Tôi thích bánh lòng trắng trứng kiểu Pháp hơn, mềm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être raide comme une meringue": Cứng như bánh lòng trắng trứng (thành ngữ, dùng để miêu tả ai đó rất cứng nhắc, thiếu linh hoạt hoặc quá trang trọng).
    • Dans son costume neuf, il était raide comme une meringue. (Trong bộ đồ mới của mình, anh ta cứng đờ như bánh lòng trắng trứng.)
Biến thể từ liên quan
  • Meringué(e) (tính từ): Được phủ hoặc làm bằng bánh lòng trắng trứng.

    • Un gâteau meringué. (Một chiếc bánh được phủ bánh lòng trắng trứng.)
  • Meringuer (động từ): Phủ hoặc trang trí bằng bánh lòng trắng trứng.

    • Il faut meringuer la tarte avant de la mettre au four. (Cần phủ bánh lòng trắng trứng lên chiếc bánh tart trước khi cho vào nướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Blanc en neige: Lòng trắng trứng đánh bông (đâynguyên liệu thô, chưa được nướng thành meringue).
Các loại meringue phổ biến
  • Meringue française: Được làm bằng cách đánh đường vào lòng trắng trứng, tạo kết cấu mịn hơi mềm bên trong.
  • Meringue suisse: Được làm bằng cách trộn đường bột với lòng trắng trứng, thường cứng giòn hơn.
  • Meringue italienne: Được làm bằng cách rót siro đường nóng vào lòng trắng trứng đang đánh, rất ổn định bóng mịn.
meringue

La pâtissière ajoute une meringue sur le dessus du gâteau.

danh từ giống cái
  1. bánh lòng trắng trứng

Từ gần giống

Từ chứa "meringue"