morion
/'mɔriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ morion: Một loại mũ sắt hoặc thép không có lưỡi trai, được binh lính phổ thông ở châu Âu sử dụng phổ biến trong thế kỷ 16. Nó thường có phần chóp nhọn hoặc tròn và vành mũ rộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displayed a Spanish morion from the 1500s. (Bảo tàng trưng bày một chiếc mũ morion Tây Ban Nha từ những năm 1500.)
- The reenactor wore a polished morion for the historical festival. (Diễn viên tái hiện lịch sử đã đội một chiếc mũ morion được đánh bóng cho lễ hội lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "morion helmet": mũ sắt morion.
- The illustration showed a conquistador wearing a morion helmet. (Bức minh họa cho thấy một conquistador đang đội mũ sắt morion.)
Biến thể và từ gần giống
- Helmet (n): Mũ bảo hiểm, mũ sắt (từ chung).
- Cabasset (n): Một loại mũ sắt có hình dạng tương tự morion, thường có chóp nhọn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Soldier's helmet: Mũ sắt của lính.
- Spanish morion: Mũ morion Tây Ban Nha (một dạng phổ biến).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc khi mô tả trang phục, vũ khí cổ. Nó không phải là từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày.
danh từ
- (sử học) mũ morion (mũ không lưỡi trai)