meritless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Không có giá trị, không có công lao: Dùng để mô tả một người, hành động, lập luận hoặc yêu cầu hoàn toàn thiếu giá trị, công lao, cơ sở hoặc sự xứng đáng. - Vô căn cứ, vô lý: Chỉ một tuyên bố hoặc cáo buộc không dựa trên lý lẽ hay bằng chứng thực tế nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The judge dismissed the lawsuit, calling it a
meritlessclaim. (Thẩm phán bác đơn kiện, gọi đó là một yêu cầu vô căn cứ.) - His criticism was completely
meritlessand ignored all the hard work we had done. (Lời chỉ trích của anh ta hoàn toàn vô lý và phớt lờ tất cả công sức chúng tôi đã bỏ ra.) - They filed a
meritlessappeal that was quickly rejected. (Họ đã nộp một đơn kháng cáo vô giá trị và nhanh chóng bị bác bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý: "Meritless" thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ một vụ kiện, khiếu nại hoặc lập luận thiếu cơ sở pháp lý hoặc thực tế để được xem xét nghiêm túc.
- The court can sanction attorneys for bringing
meritlesscases. (Tòa án có thể phạt các luật sư vì đưa ra những vụ kiện vô căn cứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Merit (n): Giá trị, công lao, ưu điểm.
- The proposal has considerable merit. (Đề xuất có nhiều ưu điểm đáng kể.)
- Meritorious (adj): Đáng khen ngợi, có công lao.
- She received an award for meritorious service. (Cô ấy nhận được giải thưởng vì dịch vụ xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Baseless: Vô căn cứ.
- Groundless: Không có cơ sở.
- Frivolous: Vớ vẩn, không nghiêm túc (thường dùng trong pháp lý).
- Worthless: Vô giá trị.
Từ trái nghĩa
- Meritorious: Đáng khen, có giá trị.
- Worthy: Xứng đáng.
- Substantial: Có cơ sở vững chắc, đáng kể.
- Valid: Hợp lệ, có giá trị.
Adjective
- không đáng khen, vô tích sự, đoảng