mesial

/'mi:zjəl/
Học thuật
Thân thiện
mesial

The dentist examines the mesial surface of the molar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giữa, thuộc về phần giữa: "mesial" mô tả vị trí nằmtrung tâm hoặc hướng về đường giữa của một cấu trúc, đặc biệt cơ thể.
    • Hướng vào đường giữa: Dùng để chỉ hướng di chuyển hoặc quay về phía mặt phẳng chia đôi cơ thể thành hai nửa đối xứng trái-phải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mesial surface of the tooth is the one facing the front of the mouth. (Mặt giữa của răng mặt hướng về phía trước của miệng.)
    • The surgeon made an incision along the mesial line of the organ. (Bác sĩ phẫu thuật rạch một đường dọc theo đường giữa của cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu nha khoa: Thuật ngữ "mesial" được sử dụng chuyên môn để mô tả vị trí chính xác, thường đối lập với "distal" (xa đường giữa).
    • Caries were found on the mesial aspect of the molar. (Sâu răng được tìm thấymặt hướng giữa của răng hàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesially (trạng từ): Theo hướng giữa, về phía đường giữa.
    • The nerve runs mesially. (Dây thần kinh chạy về phía đường giữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Medial: Ở giữa, thuộc về phần giữa (thường dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh giải phẫu).
  • Median: Thuộc về đường chính giữa.
Từ trái nghĩa
  • Distal: Xa đường giữa, ở phần xa.
  • Lateral: Ở bên, thuộc về phía ngoài.
mesial

The dentist examines the mesial surface of the molar.

tính từ
  1. (thuộc) giữa; ở giữa; hướng vào giữa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự