medial
/'mi:djəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở giữa, thuộc về phần giữa: Chỉ vị trí nằm ở trung tâm hoặc phần giữa của một vật thể, không phải ở hai bên rìa.
- Trung bình, vừa phải: Chỉ một giá trị, kích thước, hoặc phẩm chất ở mức trung bình, không cực đoan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The medial line of the human body is an imaginary line that divides it into left and right halves. (Đường giữa của cơ thể người là một đường tưởng tượng chia nó thành hai nửa trái và phải.)
- The plant's medial leaves are the largest. (Những chiếc lá ở giữa của cây là to nhất.)
- His performance was medial, neither outstanding nor poor. (Màn trình diễn của anh ấy ở mức trung bình, không xuất sắc cũng không tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Dùng để mô tả các cấu trúc nằm gần mặt phẳng giữa (mặt phẳng chia cơ thể thành hai nửa đối xứng trái-phải) của cơ thể.
- The heart is a medial organ. (Trái tim là một cơ quan nằm ở phần giữa.)
- Trong ngôn ngữ học: Chỉ âm vị được phát âm ở vị trí giữa của miệng.
- The sound /j/ is a medial consonant. (Âm /j/ là một phụ âm giữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Median (tính từ): Có nghĩa tương tự "medial", thường dùng trong toán học và thống kê để chỉ giá trị ở chính giữa một tập dữ liệu đã sắp xếp.
- Central (tính từ): Ở trung tâm, then chốt (nhấn mạnh vào tầm quan trọng hoặc vị trí trung tâm hơn là vị trí vật lý ở giữa).
Từ đồng nghĩa
- Middle: Ở giữa.
- Mid: Giữa (thường dùng trong từ ghép như "midpoint" - điểm giữa).
- Average: Trung bình (nghĩa liên quan đến giá trị số học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "medial" là tính từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "medial".)
tính từ
- ở giữa
- trung bình; vừa