medial

/'mi:djəl/
tính từ
  1. giữa
  2. trung bình; vừa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "medial"

medial
The medial line runs down the center of the human torso.