meticulous

/mi'tikjuləs/
Học thuật
Thân thiện
meticulous

A meticulous artist carefully paints tiny details on a ceramic vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết: Chỉ sự chú ý cực kỳ cao đến các chi tiết nhỏ, không bỏ sót điều .
    • Quá kỹ càng, chu đáo: Thể hiện sự thận trọng chính xác cao độ trong cách làm việc hoặc xử lý vấn đề.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a meticulous editor who catches every tiny error. ( ấy một biên tập viên tỉ mỉ, người phát hiện ra mọi lỗi nhỏ nhặt.)
    • He kept meticulous records of all his expenses. (Anh ấy giữ hồ sơ chi tiêu một cách hết sức cẩn thận.)
    • The restoration of the painting required meticulous work. (Việc phục chế bức tranh đòi hỏi công việc hết sức tỉ mỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "meticulous attention to detail": sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết.

    • Success in this job requires meticulous attention to detail. (Thành công trong công việc này đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết.)
  • "meticulous planning": sự lập kế hoạch kỹ lưỡng.

    • The event's success was due to months of meticulous planning. (Thành công của sự kiện nhờ vào nhiều tháng lập kế hoạch kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Meticulously (trạng từ): một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng.

    • The report was meticulously prepared. (Báo cáo đã được chuẩn bị một cách hết sức kỹ lưỡng.)
  • Meticulousness (danh từ): sự tỉ mỉ, tính kỹ lưỡng.

    • Her meticulousness is appreciated by her colleagues. (Sự tỉ mỉ của ấy được các đồng nghiệp đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Thorough: kỹ lưỡng, chu đáo.
  • Painstaking: hết sức cẩn thận, công phu.
  • Scrupulous: cẩn thận, tỉ mỉ (thường liên quan đến đạo đức hoặc nguyên tắc).
  • Punctilious: quá câu nệ tiểu tiết, quá nguyên tắc.
Từ trái nghĩa
  • Careless: cẩu thả, thiếu cẩn thận.
  • Sloppy: qua loa, cẩu thả.
  • Negligent: , thiếu thận trọng.
Thành ngữ liên quan

(Từ "meticulous" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả trực tiếp.)

meticulous

A meticulous artist carefully paints tiny details on a ceramic vase.

tính từ
  1. tỉ mỉ, quá kỹ càng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "meticulous"