mi-fin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vừa, nhỡ: Dùng để chỉ một trạng thái, kích thước hoặc mức độ ở khoảng giữa, không quá non cũng không quá già, không quá nhỏ cũng không quá lớn. Thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để mô tả độ chín hoặc kích cỡ của thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Petits pois mi-fins (Đậu Hà Lan tươi hột nhỡ.)
- Des haricots verts mi-fins (Đậu cô ve vừa.)
- Il préfère la viande cuite mi-fine. (Anh ấy thích thịt được nấu vừa tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À point mi-fin": Dùng để mô tả thịt được nấu chín tới mức vừa phải, không còn đỏ tươi nhưng vẫn còn mềm và ẩm.
- Je voudrais mon steak à point mi-fin. (Tôi muốn miếng bít tết của tôi chín vừa tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Mi-cuit (adj): Chín tái, nửa chín (thường dùng cho trứng, gan ngỗng).
- Mi-sel (n): Muối thô, muối biển chưa tinh chế.
- À mi-chemin (loc.adv.): Nửa đường, ở khoảng giữa.
Từ đồng nghĩa
- Moyen(ne) (adj): Trung bình, vừa.
- Intermédiaire (adj): Ở giữa, trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'mi-fin'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'mi-fin'.
tính từ
- vừa, nhỡ
- Petits pois mi-finsđậu Hà Lan tươi hột nhỡ