mi-fin

Học thuật
Thân thiện
mi-fin

Les petits pois mi-fins sont vendus sur le marché.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vừa, nhỡ: Dùng để chỉ một trạng thái, kích thước hoặc mức độkhoảng giữa, không quá non cũng không quá già, không quá nhỏ cũng không quá lớn. Thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để mô tả độ chín hoặc kích cỡ của thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Petits pois mi-fins (Đậu Hà Lan tươi hột nhỡ.)
    • Des haricots verts mi-fins (Đậu cô ve vừa.)
    • Il préfère la viande cuite mi-fine. (Anh ấy thích thịt được nấu vừa tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • point mi-fin": Dùng để mô tả thịt được nấu chín tới mức vừa phải, không còn đỏ tươi nhưng vẫn còn mềm ẩm.
    • Je voudrais mon steak à point mi-fin. (Tôi muốn miếng bít tết của tôi chín vừa tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Mi-cuit (adj): Chín tái, nửa chín (thường dùng cho trứng, gan ngỗng).
  • Mi-sel (n): Muối thô, muối biển chưa tinh chế.
  • À mi-chemin (loc.adv.): Nửa đường, ở khoảng giữa.
Từ đồng nghĩa
  • Moyen(ne) (adj): Trung bình, vừa.
  • Intermédiaire (adj): Ở giữa, trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'mi-fin'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'mi-fin'.

mi-fin

Les petits pois mi-fins sont vendus sur le marché.

tính từ
  1. vừa, nhỡ
    • Petits pois mi-fins
      đậu Hà Lan tươi hột nhỡ

Từ gần giống

Từ chứa "mi-fin"