miauler

nội động từ
  1. meo meo (mèo)
  2. gầm (cọp)
  3. (nghĩa rộng) rít
    • Les balles miaulent
      đạn rít
  4. (thân mật) khóc nhè (trẻ em)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "miauler"