miauler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kêu meo meo: Chỉ hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng của loài mèo.
    • Gầm, rống (một cách chậm rãi, kéo dài): Dùng để miêu tả tiếng kêu của một số loài thú lớn như hổ, báo.
    • (Nghĩa rộng) Rít lên: Miêu tả âm thanh chói tai, the thé tương tự tiếng mèo kêu.
    • (Thân mật) Khóc nhè, khóc lóc: Cách nói ví von, thường dùng để chỉ trẻ em khóc với giọng the thé, dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
  • (Con mèo đã kêu meo meo suốt đêm để người ta mở cửa cho .)
  • (Người ta có thể nghe thấy con hổ gầm trong chuồng.)
  • (Lốp xe rít lên trên mặt đường nhựa ướt.)
  • (Đừng khóc nhè một cái kẹo nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire miauler": Làm cho (ai/cái gì) kêu meo meo hoặc phát ra âm thanh tương tự.
    • Il sait faire miauler son violon. (Anh ấy biết cách làm cho cây vĩ cầm của mình kêu rít lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Miaulement (danh từ giống đực): Tiếng meo meo, tiếng kêu của mèo; tiếng rít.
    • J'ai entendu un miaulement dans le jardin. (Tôi đã nghe thấy một tiếng meo meo trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Crier (pour un chat): Kêu (đối với mèo).
  • Géindre: Rên rỉ, than vãn (mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Hurler: Tru lên, lên (thường to dữ dội hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào với "miauler")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào với "miauler")

nội động từ
  1. meo meo (mèo)
  2. gầm (cọp)
  3. (nghĩa rộng) rít
    • Les balles miaulent
      đạn rít
  4. (thân mật) khóc nhè (trẻ em)

Từ có nhắc đến "miauler"