mailler

Học thuật
Thân thiện
mailler

Le pêcheur mailler un filet de pêche.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đan, kết lại: Hành động tạo ra một vật thể (như lưới, đồ đan) bằng cách nối các sợi, vòng hoặc mắt lại với nhau theo một cách hệ thống.
    • Nối bằng vòng nối: Trong lĩnh vực hàng hải, chỉ việc nối một dây xích vào một dây xích khác bằng một mắt xích đặc biệt (vòng nối).
  2. Nội động từ:

    • Mắc lưới: Dùng để chỉ hành động của bị vướng vào lưới.
    • Bắt đầu đốm lông: Dùng để mô tả gà gô con khi bắt đầu mọc những đốm lông đặc trưng.
    • Ra nụ: Dùng để chỉ cây bầu, khi bắt đầu hình thành nụ hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Les pêcheurs savent bien mailler un filet. (Những người đánh cá biết cách đan một tấm lưới.)
    • Il faut mailler cette chaîne à l'ancre. (Cần phải nối dây xích này vào mỏ neo bằng vòng nối.)
  • Nội động từ:

    • Un gros poisson a maillé dans nos filets cette nuit. (Một con lớn đã mắc lưới của chúng tôi đêm qua.)
    • Regarde, les jeunes perdrix commencent à mailler. (Nhìn kìa, những chú gà gô con bắt đầu đốm lông rồi.)
    • Les plants de courge maillent déjà. (Những cây đã ra nụ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se mailler" (động từ phản thân): Tự liên kết, kết nối với nhau thành một mạng lưới.
    • Les idées se maillent pour former un projet cohérent. (Các ý tưởng liên kết với nhau để tạo thành một dự án mạch lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Maillage (danh từ): Sự đan lưới, mạng lưới, cấu trúc lưới.

    • Le maillage routier est très dense dans cette région. (Mạng lưới đường bộkhu vực này rất dày đặc.)
  • Maillon (danh từ): Mắt xích, mắt lưới.

    • Le maillon faible de la chaîne. (Mắt xích yếu nhất của dây xích / Điểm yếu.)
  • Maillure (danh từ): Các đốm lông (trên chim), vân lưới.

Từ đồng nghĩa
  • Tresser: Bện, tết (thường cho vật dày, chắc như thừng).
  • Natter: Đan, bện (thường bằng tre, nứa).
  • Enchevêtrer: Làm vướng, mắc vào (nghĩa tiêu cực, gần với "mắc lưới").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào cho từ "mailler")

Thành ngữ liên quan
  • Être pris dans les mailles du filet: Bị mắc vào lưới / Bị sa vào bẫy, bị vướng vào rắc rối.
    • Le suspect a été pris dans les mailles du filet policier. (Kẻ tình nghi đã bị sa vào lưới của cảnh sát.)
mailler

Le pêcheur mailler un filet de pêche.

ngoại động từ
  1. đan
    • Mailler un filet
      đan lưới
    • mailler une chaîne
      (hàng hải) nối một dây xích bằng vòng nối (vào một dây xích khác)
nội động từ
  1. mắc lưới ()
  2. bắt đầu đốm lông (gà gô con)
  3. ra nụ (bầu bí)