mailler

ngoại động từ
  1. đan
    • Mailler un filet
      đan lưới
    • mailler une chaîne
      (hàng hải) nối một dây xích bằng vòng nối (vào một dây xích khác)
nội động từ
  1. mắc lưới ()
  2. bắt đầu đốm lông (gà gô con)
  3. ra nụ (bầu bí)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "mailler"

mailler
Le pêcheur mailler un filet de pêche.