meulier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Pierre meulière) Chỉ một loại đá có chứa silic, thường dùng để làm cối xay. Ví dụ: une pierre meulière (một tảng đá cối).
Danh từ giống đực:
- Người thợ chuyên làm hoặc bán bột mì. Ví dụ: Le meulier livre la farine au boulanger. (Người thợ bánh mì giao bột mì cho thợ làm bánh mì.)
Danh từ giống cái:
- Đá cối: Loại đá cứng, thường là đá vôi silic, dùng để làm cối xay. Ví dụ: La meulière est très résistante. (Đá cối rất cứng.)
- Mỏ đá cối: Nơi khai thác loại đá dùng để làm cối xay. Ví dụ: Ils ont visité une ancienne meulière. (Họ đã thăm một mỏ đá cối cũ.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- On a construit la maison avec de la pierre meulière. (Người ta đã xây ngôi nhà bằng đá cối.)
Danh từ giống đực:
- Autrefois, le meulier était un métier important. (Ngày xưa, thợ bánh mì là một nghề quan trọng.)
Danh từ giống cái:
- Les moulins utilisaient des meulières pour écraser le grain. (Các cối xay sử dụng đá cối để nghiền hạt.)
- Cette région est connue pour ses meulières. (Vùng này nổi tiếng với các mỏ đá cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bâtiment en meulière": Công trình xây bằng đá cối, một phong cách kiến trúc đặc trưng ở một số vùng của Pháp, nhất là vùng Île-de-France.
- On reconnaît facilement les façades en meulière à Paris. (Người ta dễ dàng nhận ra các mặt tiền bằng đá cối ở Paris.)
Biến thể và từ liên quan
- Meule (danh từ giống cái): Cối xay, đá mài.
- Meunier (danh từ giống đực): Chủ hoặc thợ xay bột (làm việc tại cối xay - ), khác với (thợ làm/bán bột mì).
- Moulin (danh từ giống đực): Cối xay, nhà máy xay.
Từ đồng nghĩa
- Pour la pierre meulière (đá cối): grès silicifié (sa thạch silic hóa).
- Pour le meulier (thợ bánh mì): minotier (chủ nhà máy xay bột, nhưng thường quy mô lớn hơn).
tính từ
- (Pierre meulière) đá vôi silic, đá cối
danh từ giống đực
- thợ (làm) bánh mài
danh từ giống cái
- đá cối (cũng pierre meulière)
- mỏ đá cối