mid-water

mid-water

Many colorful fish swim together in the mid-water.

Định nghĩa

Danh từ: - Vùng nước giữa: "mid-water" chỉ lớp nước nằmkhoảng giữa bề mặt đáy của một vùng nước (như biển, hồ), không quá nông cũng không quá sâu. Đây môi trường sống của nhiều loài sinh vật biển. - dụ: Nhiều loài cá biển sinh sống trong vùng nước giữa.

dụ sử dụng
  • (Nhiều loài cá biển sinh sống trong các vùng nước giữa.)
  • (Các thợ lặn khám phá vùng nước giữa để nghiên cứu sinh vật phù du.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • In the mid-water: ở vùng nước giữa.

    • In the mid-water, light penetration is moderate, allowing some algae to grow. (Ở vùng nước giữa, ánh sáng xuyên quamức vừa phải, cho phép một số loại tảo phát triển.)
  • Mid-water trawling: kỹ thuật kéo lướivùng nước giữa.

    • Mid-water trawling targets fish species that swim in the open water column. (Kéo lưới vùng nước giữa nhắm vào các loài bơi trong cột nước mở.)
Biến thể từ gần giống
  • Midwater (adj): thuộc vùng nước giữa.
    • Midwater fishes have adaptations for living in dim light. ( vùng nước giữa sự thích nghi để sống trong ánh sáng mờ.)
  • Water column (n): cột nước (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tất cả các tầng nước từ mặt đến đáy).
Từ đồng nghĩa
  • Pelagic zone: vùng biển khơi (thường chỉ vùng nước mở, không chạm đáy, nhưng bao gồm cả tầng mặt tầng giữa).
  • Intermediate water: nước trung gian (thuật ngữ khoa học hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Mid-water habitat: môi trường sống vùng nước giữa.
    • The mid-water habitat supports a diverse range of jellyfish and squid. (Môi trường sống vùng nước giữa hỗ trợ nhiều loài sứa mực đa dạng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "mid-water".