jobber
/'dʤɔbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người môi giới chứng khoán (ở Sở giao dịch): Một thành viên của sàn giao dịch chứng khoán (như Sở giao dịch Luân Đôn) chuyên mua bán chứng khoán cho chính mình, thay vì đại diện cho khách hàng, và tạo ra thị trường cho các cổ phiếu cụ thể. Đây là nghĩa chuyên ngành tài chính phổ biến.
- Người bán buôn: Người hoặc công ty mua hàng hóa với số lượng lớn từ nhà sản xuất và bán lại cho các nhà bán lẻ, chứ không bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.
- Người làm thuê việc lặt vặt/Người làm khoán: Người nhận làm những công việc nhỏ, ngắn hạn hoặc theo từng hợp đồng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The jobber on the trading floor was responsible for providing liquidity in several key stocks. (Người môi giới chứng khoán trên sàn giao dịch chịu trách nhiệm cung cấp tính thanh khoản cho một số cổ phiếu chủ chốt.)
- He worked as a jobber, supplying tools to hardware stores across the region. (Anh ta làm nghề bán buôn, cung cấp dụng cụ cho các cửa hàng phần cứng trên toàn khu vực.)
- After the factory closed, he took on work as a jobber, doing odd repairs for people in the village. (Sau khi nhà máy đóng cửa, anh ấy nhận việc làm thuê khoán, sửa chữa lặt vặt cho người dân trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stock jobber": Thuật ngữ lịch sử/cũ để chỉ một nhà môi giới chứng khoán, đặc biệt là ở Anh trước năm 1986 (Big Bang), người giao dịch cho chính mình và không giao dịch trực tiếp với công chúng.
- Before the deregulation, the role of the stock jobber was central to the London market's structure. (Trước khi có sự bãi bỏ quy định, vai trò của nhà môi giới chứng khoán là trung tâm trong cấu trúc thị trường Luân Đôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Jobbery (danh từ): Hành vi lợi dụng chức vụ, vị trí công việc để trục lợi bất chính.
- The scandal revealed widespread jobbery in the department. (Vụ bê bối đã tiết lộ hành vi lợi dụng chức vụ tràn lan trong bộ phận đó.)
- Jobbing (tính từ/danh động từ): Liên quan đến công việc làm thuê khoán, việc vặt.
- He runs a jobbing gardening service. (Anh ấy điều hành một dịch vụ làm vườn theo hợp đồng khoán.)
Từ đồng nghĩa
- Wholesaler: Người bán buôn (nghĩa bán buôn).
- Dealer: Người buôn bán, đại lý (nghĩa tài chính/bán buôn).
- Middleman: Người trung gian.
- Odd-job man: Người làm công việc lặt vặt (nghĩa làm thuê).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "jobber")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jobber")
danh từ
- người làm thuê việc lặt vặt; người làm khoán
- kẻ đầu cơ
- người môi giới chạy hàng xách
- người buôn bán cổ phần (chứng khoán)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán buôn
- người cho thuê ngựa, người cho thuê xe
- kẻ lợi dụng chức vụ để xoay sở kiếm chác