Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sức mạnh, sự hùng cường, sự hùng mạnh
  • sự to lớn, sự vĩ đại, sự hùng vĩ, sự đồ sộ
  • his Mightiness
    • (đùa cợt) các hạ tướng công
Related words
Related search result for "mightiness"
Comments and discussion on the word "mightiness"