mightiness

/'maitinis/
Học thuật
Thân thiện
mightiness

A weightlifter demonstrates his mightiness by lifting a heavy barbell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sức mạnh, sự hùng cường, sự hùng mạnh: Chất lượng hoặc trạng thái sức mạnh to lớn, quyền lực hoặc ảnh hưởng.
    • Sự to lớn, sự vĩ đại, sự hùng vĩ: Phạm vi, quy mô hoặc tầm quan trọng rất lớn, gây ấn tượng mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mightiness of the ancient empire was undeniable. (Sự hùng mạnh của đế chế cổ đại không thể phủ nhận.)
    • We stood in awe of the mightiness of the ocean waves. (Chúng tôi đứng kinh ngạc trước sự hùng vĩ của những con sóng đại dương.)
    • He spoke with a mightiness that commanded everyone's attention. (Anh ấy nói với một sức mạnh khiến mọi người đều phải chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "His/Her/Your Mightiness": Một cách xưng hô trang trọng hoặc tính chất châm biếm, dùng để chỉ một người quyền lực rất lớn, thường trong ngữ cảnh lịch sử, giả tưởng hoặc đùa cợt.
    • The villagers pleaded for mercy before Your Mightiness. (Những người dân làng cầu xin lòng thương xót trước Đại nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Mighty (tính từ): Hùng mạnh, to lớn, vĩ đại.
    • The mighty warrior won the battle. (Chiến binh hùng mạnh đã thắng trận chiến.)
  • Almightiness (danh từ): Sự toàn năng (thường dùng cho thần thánh).
Từ đồng nghĩa
  • Power (n): Quyền lực, sức mạnh.
  • Strength (n): Sức mạnh, sức lực.
  • Greatness (n): Sự vĩ đại, sự to lớn.
  • Magnitude (n): Độ lớn, tầm quan trọng.
Từ trái nghĩa
  • Weakness (n): Sự yếu đuối.
  • Insignificance (n): Sự không quan trọng, sự nhỏ bé.
  • Powerlessness (n): Sự bất lực.
mightiness

A weightlifter demonstrates his mightiness by lifting a heavy barbell.

danh từ
  1. sức mạnh, sự hùng cường, sự hùng mạnh
  2. sự to lớn, sự vĩ đại, sự hùng vĩ, sự đồ sộ

Idioms

  • his Mightiness
    (đùa cợt) các hạ tướng công

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "mightiness"