might

/mait/
Học thuật
Thân thiện
might

The weightlifter demonstrates his might by lifting the heavy barbell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sức mạnh, lực lượng: "might" chỉ sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần, quyền lực hoặc khả năng tạo ra ảnh hưởng lớn.
    • Quyền uy, uy lực: "might" cũng có thể chỉ quyền lực hoặc sức ảnh hưởng của một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân.
  2. Động từ khuyết thiếu (Modal Verb):

    • Có thể (dạng quá khứ của "may"): "might" được dùng để diễn tả khả năng xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai, nhưng với mức độ chắc chắn thấp hơn "may".
    • Được phép (trang trọng, dạng quá khứ của "may"): Trong văn phong trang trọng hoặc cấu trúc gián tiếp, "might" diễn tả sự cho phép.
    • Đề nghị, gợi ý một cách lịch sự: "might" được dùng để đưa ra đề nghị, gợi ý hoặc yêu cầu một cách rất lịch sự nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He pushed the rock with all his might, but it didn't move. (Anh ấy đẩy tảng đá với tất cả sức mạnh, nhưng không nhúc nhích.)
    • The military might of the nation is impressive. (Sức mạnh quân sự của quốc gia đó thật đáng nể.)
  • Động từ khuyết thiếu:

    • It might rain later, so take an umbrella. (Trời có thể mưa sau đó, vậy hãy mang theo .)
    • She asked if she might borrow the book. ( ấy hỏi liệu ấy có thể mượn cuốn sách không.)
    • You might want to check that document again. (Có lẽ bạn nên kiểm tra lại tài liệu đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "might as well": tốt hơn , cũng nên (dùng khi đề xuất một hành động như một lựa chọn hợp , thường không tốt hơn để làm).

    • The bus isn't coming; we might as well walk. (Xe buýt không đến; chúng ta cũng nên đi bộ.)
  • "might have + past participle": có lẽ đã (diễn tả một khả năng trong quá khứ).

    • He might have missed the train. (Có lẽ anh ấy đã lỡ chuyến tàu.)
  • "try as one might": cố gắng thế nào đi nữa.

    • Try as I might, I couldn't solve the puzzle. ( tôi cố gắng thế nào, tôi cũng không thể giải được câu đố.)
Biến thể từ gần giống
  • Mighty (adj): hùng mạnh, to lớn, rất (trong văn nói).

    • A mighty warrior. (Một chiến binh hùng mạnh.)
    • That's mighty kind of you. (Anh thật tốt quá.)
  • Almighty (adj): toàn năng, quyền lực tối cao.

    • Almighty God. (Đức Chúa Trời toàn năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Strength (sức mạnh), power (quyền lực), force (lực lượng).
  • Động từ khuyết thiếu: Could (có thể), may (có thể).
Thành ngữ liên quan
  • With might and main: với tất cả sức lực, hết sức mình.

    • They pulled the rope with might and main. (Họ kéo sợi dây với tất cả sức lực.)
  • By might, not by right: bằng lực, không phải bằng lẽ phải.

    • The dictator ruled by might, not by right. (Nhà độc tài cai trị bằng lực, không phải bằng lẽ phải.)
might

The weightlifter demonstrates his might by lifting the heavy barbell.

thời quá khứ của may
danh từ
  1. sức mạnh, lực (thân thể hoặc tinh thần)
    • by might
      bằng sức mạnh, bằng lực
    • with all one's might; with might and main
      với tất cả sức mạnh, dốc hết sức

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "might"