might
/mait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sức mạnh, lực lượng: "might" chỉ sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần, quyền lực hoặc khả năng tạo ra ảnh hưởng lớn.
- Quyền uy, uy lực: "might" cũng có thể chỉ quyền lực hoặc sức ảnh hưởng của một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân.
Động từ khuyết thiếu (Modal Verb):
- Có thể (dạng quá khứ của "may"): "might" được dùng để diễn tả khả năng xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai, nhưng với mức độ chắc chắn thấp hơn "may".
- Được phép (trang trọng, dạng quá khứ của "may"): Trong văn phong trang trọng hoặc cấu trúc gián tiếp, "might" diễn tả sự cho phép.
- Đề nghị, gợi ý một cách lịch sự: "might" được dùng để đưa ra đề nghị, gợi ý hoặc yêu cầu một cách rất lịch sự và nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He pushed the rock with all his might, but it didn't move. (Anh ấy đẩy tảng đá với tất cả sức mạnh, nhưng nó không nhúc nhích.)
- The military might of the nation is impressive. (Sức mạnh quân sự của quốc gia đó thật đáng nể.)
Động từ khuyết thiếu:
- It might rain later, so take an umbrella. (Trời có thể mưa sau đó, vì vậy hãy mang theo dù.)
- She asked if she might borrow the book. (Cô ấy hỏi liệu cô ấy có thể mượn cuốn sách không.)
- You might want to check that document again. (Có lẽ bạn nên kiểm tra lại tài liệu đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"might as well": tốt hơn là, cũng nên (dùng khi đề xuất một hành động như một lựa chọn hợp lý, thường vì không có gì tốt hơn để làm).
- The bus isn't coming; we might as well walk. (Xe buýt không đến; chúng ta cũng nên đi bộ.)
"might have + past participle": có lẽ đã (diễn tả một khả năng trong quá khứ).
- He might have missed the train. (Có lẽ anh ấy đã lỡ chuyến tàu.)
"try as one might": dù có cố gắng thế nào đi nữa.
- Try as I might, I couldn't solve the puzzle. (Dù tôi có cố gắng thế nào, tôi cũng không thể giải được câu đố.)
Biến thể và từ gần giống
Mighty (adj): hùng mạnh, to lớn, rất (trong văn nói).
- A mighty warrior. (Một chiến binh hùng mạnh.)
- That's mighty kind of you. (Anh thật là tốt quá.)
Almighty (adj): toàn năng, có quyền lực tối cao.
- Almighty God. (Đức Chúa Trời toàn năng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Strength (sức mạnh), power (quyền lực), force (lực lượng).
- Động từ khuyết thiếu: Could (có thể), may (có thể).
Thành ngữ liên quan
With might and main: với tất cả sức lực, hết sức mình.
- They pulled the rope with might and main. (Họ kéo sợi dây với tất cả sức lực.)
By might, not by right: bằng vũ lực, không phải bằng lẽ phải.
- The dictator ruled by might, not by right. (Nhà độc tài cai trị bằng vũ lực, không phải bằng lẽ phải.)
thời quá khứ của may
danh từ
- sức mạnh, lực (thân thể hoặc tinh thần)
- by mightbằng sức mạnh, bằng vũ lực
- with all one's might; with might and mainvới tất cả sức mạnh, dốc hết sức