mignard

Học thuật
Thân thiện
mignard

Une jeune fille parle avec un langage mignard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yểu điệu, yêu kiều, đáng yêu một cách cầu kỳ, kiểu cách: Dùng để miêu tả vẻ đẹp, phong cách hoặc cử chỉ quá mức tinh tế, dễ thương, thậm chí phần màu mè, giả tạo. Thường mang sắc thái hơi chê bai về sự cố ý làm dáng, không tự nhiên.
    • Nhỏ nhắn, xinh xắn một cách đáng yêu: (Nghĩa , ít dùng hơn) Chỉ sự dễ thương, xinh xắn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a une écriture mignarde avec de petits cœurs partout. ( ấy kiểu chữ viết yểu điệu với những trái tim nhỏ khắp nơi.)
    • Il déteste les manières mignardes et préfère la simplicité. (Anh ấy ghét những cử chỉ yêu kiều kiểu cách thích sự giản dị hơn.)
    • Un décor mignard ornait la chambre. (Một đồ trang trí kiểu cách, đáng yêu trang hoàng căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le mignard / la mignarde": Làm bộ làm tịch, làm dáng một cách cầu kỳ.
    • Arrête de faire la mignarde, sois naturelle ! (Đừng làm dáng nữa, hãy tự nhiên đi!)
  • Dùng như danh từ (hiếm): "un mignard / une mignarde" để chỉ người hay làm dáng, hay tỏ ra yểu điệu.
    • C'est une vraie mignarde. (Cô ta đúngmột người hay làm dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mignardise (danh từ giống cái):
    • Hành động hoặc lời nói yểu điệu, kiểu cách.
      • Ses mignardises agaçaient tout le monde. (Những cử chỉ yểu điệu của ấy làm mọi người khó chịu.)
    • Món ăn ngọt, xinh xắn (thườngbánh ngọt nhỏ).
      • La pâtisserie est célèbre pour ses mignardises. (Tiệm bánh ngọt nổi tiếng với những chiếc bánh nhỏ xinh.)
  • Mignon, mignonne (tính từ): Dễ thương, xinh xắn (tự nhiên phổ biến hơn, ít mang nghĩa chê bai so với "mignard").
Từ đồng nghĩa
  • Affecté(e): Màu mè, kiểu cách, không tự nhiên.
  • Précieux(se): Cầu kỳ, kiểu cách (thường dùng cho ngôn ngữ, phong cách).
  • Miaulard(e): (Thông tục) Làm dáng, làm bộ rên rỉ.
Từ trái nghĩa
  • Naturel(le): Tự nhiên.
  • Simple: Giản dị, đơn giản.
  • Brut(e): Thô, mộc, không trau chuốt.
Thành ngữ liên quan
  • "Des manières mignardes": Những cử chỉ, thái độ yểu điệu, làm dáng.
    • Il la trouvait charmante malgré ses manières mignardes. (Anh ta thấy ấy quyến rũ bất chấp những cử chỉ làm dáng của .)
mignard

Une jeune fille parle avec un langage mignard.

tính từ
  1. yểu điệu, yêu kiều
    • Un langage mignard
      cách nói yêu kiều

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mignard"

Từ có nhắc đến "mignard"