migration

/mai'greiʃn/
danh từ
  1. sự di trú
  2. sự chuyển trường (từ trường đại học này sang trường đại học khác)
  3. đoàn người di trú; bầy chim di trú

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "migration"

migration
A flock of geese flies in a V-formation during their autumn migration.