migration

/mai'greiʃn/
Học thuật
Thân thiện
migration

A flock of geese flies in a V-formation during their autumn migration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự di trú, sự di cư: Hành động di chuyển của một nhóm người, động vật, hoặc chim từ nơi này sang nơi khác, thường để tìm kiếm nơimới, thức ăn, hoặc điều kiện sống tốt hơn.
    • Sự di chuyển (trong hóa học): Chuyển động không ngẫu nhiên của một nguyên tử hoặc gốc hóa học từ vị trí này sang vị trí khác trong một phân tử.
    • Đoàn người di cư; bầy chim/động vật di trú: Chỉ nhóm người hoặc nhóm động vật đang thực hiện hành trình di cư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The annual bird migration is a spectacular natural event. (Cuộc di trú hàng năm của chim một sự kiện thiên nhiên ngoạn mục.)
    • Human migration has shaped the history of many nations. (Sự di cư của con người đã định hình lịch sử của nhiều quốc gia.)
    • The chemistry textbook explains the migration of atoms within the compound. (Sách giáo khoa hóa học giải thích sự di chuyển của các nguyên tử trong hợp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seasonal migration": Di cư theo mùa, thường áp dụng cho động vật hoặc chim.
    • The seasonal migration of wildebeest across the Serengeti is famous. (Cuộc di cư theo mùa của linh dương đầu bò qua Serengeti rất nổi tiếng.)
  • "Internal migration": Di cư nội địa, chỉ sự di chuyển của người dân trong cùng một quốc gia.
    • There has been significant internal migration from rural areas to cities. (Đã sự di cư nội địa đáng kể từ các vùng nông thôn ra thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Migrate (động từ): Di cư, di trú.
    • Many birds migrate south for the winter. (Nhiều loài chim di cư về phía nam để tránh mùa đông.)
  • Migrant (danh từ/tính từ): Người di cư; động vật di cư; thuộc về di cư.
    • Migrant workers often face many challenges. (Công nhân di cư thường đối mặt với nhiều thách thức.)
  • Immigration (danh từ): Sự nhập cư (di chuyển một quốc gia).
  • Emigration (danh từ): Sự xuất (di chuyển một quốc gia).
Từ đồng nghĩa
  • Relocation: Sự tái định cư, di dời.
  • Movement: Sự chuyển động, di chuyển (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
  • Exodus: Cuộc di cư hàng loạt (thường mang sắc thái mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "migration". Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ "migrate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "migration".)

migration

A flock of geese flies in a V-formation during their autumn migration.

danh từ
  1. sự di trú
  2. sự chuyển trường (từ trường đại học này sang trường đại học khác)
  3. đoàn người di trú; bầy chim di trú

Từ có nhắc đến "migration"