mijoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Ninh, hầm (thức ăn): Chỉ hành động nấu thức ăn (thường là súp, món hầm) ở nhiệt độ thấp, trong thời gian dài để làm mềm và thấm gia vị.
- Âm ỉ chuẩn bị, ấp ủ (ý định, kế hoạch): Chỉ hành động suy nghĩ, chuẩn bị một cách kín đáo và lâu dài cho một ý định, thường là không tốt như một âm mưu.
Nội động từ:
- Được ninh, được hầm: Chỉ trạng thái thức ăn đang được nấu theo cách ninh hầm.
- Được chuẩn bị âm ỉ, đang ấp ủ: Chỉ trạng thái một kế hoạch, ý tưởng đang được hình thành một cách kín đáo và từ từ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Elle mijote un pot-au-feu depuis ce matin. (Cô ấy đã ninh một nồi thịt hầm từ sáng nay.)
- Les rebelles mijotent un nouveau plan. (Những kẻ nổi loạn đang âm ỉ chuẩn bị một kế hoạch mới.)
Nội động từ:
- Laissez la soupe mijoter encore vingt minutes. (Hãy để món súp tiếp tục ninh thêm hai mươi phút nữa.)
- Une révolte mijote dans la province. (Một cuộc nổi dậy đang được ấp ủ trong tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mijoter des idées": ấp ủ những ý tưởng.
- Il aime mijoter des idées dans son coin. (Anh ấy thích ấp ủ những ý tưởng một mình.)
"laisser mijoter" (nghĩa bóng): để một tình huống phát triển từ từ hoặc căng thẳng âm ỉ.
- Il a laissé mijoter la dispute pour voir leur réaction. (Anh ta đã để cho cuộc tranh cãi âm ỉ để xem phản ứng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Mijotage (danh từ): sự ninh hầm; sự chuẩn bị âm ỉ.
- Le mijotage est essentiel pour cette recette. (Việc ninh hầm là thiết yếu cho công thức này.)
Mijoteuse (danh từ): nồi ninh, nồi hầm (dụng cụ nấu ăn).
- Ma mijoteuse électrique est très pratique. (Cái nồi ninh điện của tôi rất tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Cuire à feu doux: nấu ở lửa nhỏ (nghĩa ẩm thực).
- Tramer: dệt nên, bày mưu (nghĩa bóng, thường tiêu cực hơn).
- Préparer en secret: chuẩn bị một cách bí mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được liệt kê cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "Ça mijote !" (thông tục): Mọi thứ đang được chuẩn bị/tiến triển (theo nghĩa bóng, có thể là một kế hoạch hoặc bữa ăn).
- Alors, pour le dîner, ça mijote ? (Nào, bữa tối đang được nấu chứ?)
ngoại động từ
- ninh hầm (thức ăn)
- chuẩn bị âm ỉ
- Mijoter un complotchuẩn bị âm ỉ một cuộc mưu loạn
nội động từ
- được ninh, được hầm
- được chuẩn bị âm ỉ