mileometer
Định nghĩa
Danh từ: - Đồng hồ đo quãng đường: "mileometer" là một thiết bị trên xe cộ (ô tô, xe máy) dùng để đo và hiển thị tổng số dặm (mile) mà xe đã di chuyển. Từ này thường được dùng trong tiếng Anh Anh; phiên bản tiếng Anh Mỹ phổ biến hơn là "odometer" (đo bằng dặm hoặc kilomet).
Ví dụ sử dụng
- (Đồng hồ đo quãng đường của chiếc xe chỉ 50.000 dặm sau chuyến đi dài.)
- (Tôi luôn kiểm tra đồng hồ đo quãng đường trước khi mua xe cũ để biết xe đã được lái bao nhiêu.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to clock up miles on the mileometer": tích lũy số dặm trên đồng hồ.
- He has clocked up over 100,000 miles on his mileometer. (Anh ấy đã tích lũy hơn 100.000 dặm trên đồng hồ đo quãng đường của mình.)
- "mileometer reading": chỉ số trên đồng hồ đo quãng đường.
- The mileometer reading is crucial for determining the vehicle's maintenance schedule. (Chỉ số trên đồng hồ đo quãng đường rất quan trọng để xác định lịch bảo dưỡng xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Odometer (danh từ): đồng hồ đo quãng đường (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, có thể đo bằng dặm hoặc kilomet).
- The odometer on my car is broken, so I need to get it fixed. (Đồng hồ đo quãng đường trên xe tôi bị hỏng, vì vậy tôi cần sửa nó.)
- Mile (danh từ): dặm (đơn vị đo chiều dài, khoảng 1,609 km).
- We drove for another ten miles before stopping. (Chúng tôi lái xe thêm mười dặm nữa trước khi dừng lại.)
Từ đồng nghĩa
- Odometer: đồng hồ đo quãng đường (từ thông dụng hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
- Mileage meter: máy đo số dặm (thuật ngữ ít phổ biến, tương tự "mileometer").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mileometer thường không đi với phrasal verbs, nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- To read the mileometer: đọc chỉ số trên đồng hồ đo quãng đường.
- Please read the mileometer and write down the number. (Hãy đọc chỉ số trên đồng hồ đo quãng đường và ghi lại con số.)
Thành ngữ liên quan
- Turn back the mileometer: gian lận bằng cách chỉnh sửa đồng hồ đo quãng đường (hành vi bất hợp pháp khi bán xe cũ).
- The seller tried to turn back the mileometer to make the car look newer. (Người bán đã cố gắng chỉnh sửa đồng hồ đo quãng đường để làm chiếc xe trông mới hơn.)