milliammeter

milliammeter

A technician checks the milliammeter reading on the circuit board.

Định nghĩa

Danh từ: milliammeter (mi-li-am-pe kế) một loại ampe kế nhạy, được chia độ theo đơn vị miliampe (mA). Thiết bị này dùng để đo cường độ dòng điện nhỏ, thường trong các mạch điện tử hoặc thí nghiệm khoa học.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên đã dùng một miliampe kế để đo dòng điện trong mạch.)
  • (Một miliampe kế rất cần thiết để kiểm tra các thiết bị điện tử công suất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read a milliammeter": đọc chỉ số trên miliampe kế.

    • Make sure to connect the probes correctly before reading the milliammeter. (Hãy đảm bảo kết nối các đầu đúng cách trước khi đọc miliampe kế.)
  • "a sensitive milliammeter": một miliampe kế độ nhạy cao.

    • The experiment required a sensitive milliammeter to detect tiny current changes. (Thí nghiệm yêu cầu một miliampe kế nhạy để phát hiện các thay đổi dòng điện nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Milliampere (n): miliampe, đơn vị đo dòng điện bằng một phần nghìn ampe.
    • The current was only a few milliamperes. (Dòng điện chỉ vài miliampe.)
  • Ammeter (n): ampe kế, thiết bị đo dòng điện nói chung.
    • An ammeter can measure larger currents than a milliammeter. (Một ampe kế có thể đo dòng điện lớn hơn một miliampe kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Microammeter (n): microampe kế, dùng để đo dòng điện nhỏ hơn miliampe.
    • For extremely small currents, a microammeter is more suitable. (Đối với dòng điện cực nhỏ, microampe kế phù hợp hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a milliammeter: thiết lập một miliampe kế (trong mạch).
    • The student set up a milliammeter in series with the resistor. (Học sinh đã thiết lập một miliampe kế nối tiếp với điện trở.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng cụm: "to be on the milliammeter scale" (ở thang đo miliampe).
    • The reading was on the milliammeter scale, indicating a small current. (Chỉ sốthang miliampe, cho thấy dòng điện nhỏ.)