millimeter
Định nghĩa
Danh từ: - Milimét (đơn vị đo chiều dài): "millimeter" là một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một mét (1 mm = 0,001 m). Đây là đơn vị rất nhỏ, thường dùng để đo các vật thể có kích thước nhỏ, độ dày, hoặc khoảng cách chính xác trong khoa học, kỹ thuật, và đời sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Độ dày của một thẻ tín dụng là khoảng một milimét.)
- (Một milimét là một đơn vị chiều dài rất nhỏ.)
- (Lượng mưa được đo là 25 milimét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to measure something in millimeters": đo một vật gì đó bằng đơn vị milimét.
- The precision of this machine is measured in millimeters. (Độ chính xác của máy này được đo bằng milimét.)
- "a millimeter of progress": một tiến bộ rất nhỏ (nghĩa bóng).
- After weeks of work, we only made a millimeter of progress on the project. (Sau nhiều tuần làm việc, chúng tôi chỉ đạt được một tiến bộ rất nhỏ trong dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Millimetric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến milimét.
- The millimetric precision of the laser is crucial for surgery. (Độ chính xác đến từng milimét của tia laser rất quan trọng cho phẫu thuật.)
- Millimeter wave (danh từ): sóng milimét (sóng điện từ có bước sóng từ 1 đến 10 milimét).
- Millimeter waves are used in 5G technology. (Sóng milimét được sử dụng trong công nghệ 5G.)
Từ đồng nghĩa
- Micrometer: micrômét (bằng một phần nghìn milimét, 1 µm = 0,001 mm), dùng để đo các vật siêu nhỏ.
- Centimeter: xentimét (bằng 10 milimét), đơn vị lớn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "millimeter", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động đo lường như "measure in millimeters" (đo bằng milimét).
Thành ngữ liên quan
- "every millimeter counts": từng milimét đều có giá trị (ám chỉ sự chính xác hoặc nỗ lực nhỏ nhưng quan trọng).
- In this competition, every millimeter counts for victory. (Trong cuộc thi này, từng milimét đều có giá trị cho chiến thắng.)
- "not a millimeter to spare": không thừa một milimét nào (ám chỉ sự vừa vặn chính xác).
- The car fit into the parking space with not a millimeter to spare. (Chiếc xe vừa khít vào chỗ đỗ xe không thừa một milimét nào.)